Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3365 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀ | ón ék | — | Chưa xác định | — |
| #3363 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ | ón đèng | thơ ấu | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪵꪔ꪿ ꪹꪣ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪒꪉ: dạy con từ thời thơ ấu; từ thuở nhỏ còn thơ |
| #3374 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀ | ón uốk nhuốk | nhuyễn | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪺꪀ ꪐꪺꪀ: vải lụa nhuyễn |
| #3368 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀ | ón iếk | non nớt, bé bỏng | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪮꪸꪀ: cháu còn non nớt; chàu còn bé bỏng |
| #3373 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | ón nọi | thơ ngâyvh | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪯꪸꪣ: con thơ ngây sao biết lòng mẹ |
| #3370 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ | ón nhọp nhọp | mềm nũnthức ăn | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪢꪴ ꪮꪮꪣ ꪀꪲꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ ꪑꪮꪚ: da lợn hầm ăn mềm nũn |
| #3369 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ | ón nhọp | chịu lụy | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪑꪮꪚ: thua đau chịu lụy |
| #3353 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | non | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: quả non |
| #3354 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | nõn | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: tơ nõn |
| #3355 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | mọn, thơ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ: con mọn; con thơ |
| #3356 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | mềm | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: tóc mềm |
| #3357 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | đuối, non | Chưa xác định | ꪒꪸ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ: cân đuối; non cân |
| #3358 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | dịu, giảm | Chưa xác định | ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙ: nắng dịu |
| #3359 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | nhường, lép | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪠ: không chịu nhường ai |
| #3360 | ꪮ꪿ꪮꪙ | ón | phục | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪉ ꪭꪴꪉ: chịu phục anh hùng |
| #3383 | ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ | óng tóng | mọngquả nhỏ | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪐꪮꪙ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪉ: quả nho chín mọng |
| #281 | ꪮꪾ꫁ ꪮ꪿ꪮꪥ | ẳm ói | hoa văn trắng đen lấm tấm | Danh từ | : |
| #279 | ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉ | ẳm íng | giéo giắt | Động từ | ꪊꪰꪀ ꪊ꪿ꪽ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪾ꫁ ꪮꪲ꪿ꪉ: ve sầu kêu giéo giắt |
| #282 | ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ | ẳm pák | trơ khấc | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ ꪤꪴ꪿: ngồi trơ khấc |
| #280 | ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ | ẳm ngằm | ẩm thấp | Tính từ | ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ: trong rừng ẩm thấp |