Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9035 | ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ | pít sùi | xô đẩy | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪎꪴꪥ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: xô đẩy nhau ngã |
| #9032 | ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ | pít pái | gạt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪜ꪿ꪱꪥ ꪣꪳ: gạt tay |
| #9031 | ꪜꪲꪒ ꪶꪙꪣ | pít nỗm | — | Chưa xác định | — |
| #9028 | ꪜꪲꪒ | pít | hái, bứt, vặt, ngắt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪚꪮꪀ: hái hoa |
| #9029 | ꪜꪲꪒ | pít | rời | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời |
| #9030 | ꪜꪲꪒ | pít | dứt | Chưa xác định | ꪜꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ: dứt nhau đi |
| #9026 | ꪜꪲꪚ | píp | hiêncây | Chưa xác định | — |
| #9027 | ꪜꪲꪚ | píp | nhánhlúa | Chưa xác định | ꪜꪲꪚ ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: nhánh bông lúa |
| #8997 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪫꪸꪙ | pín viễn | tuần tự từng người mộtmột vòng | Chưa xác định | — |
| #8995 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ | pín pùa | cúng tế | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪠꪲ ꪎꪱꪉ: cúng tế ma chay |
| #8996 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ | pín pùa | thờ phụng | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪺ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: thờ phụng cha mẹ |
| #8994 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪸ | pín pìa | quay | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪸ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã quay xuống đất |
| #8988 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪜ | pín pè | — | Chưa xác định | — |
| #8992 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ | pín mỗn | quay lơ | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: ngã quay lơ |
| #8993 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ | pín mỗn | tức tốc | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ ꪼꪜ: tức tốc đi |
| #8991 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪣꪱ | pín mãu | nháo nhào | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪩꪴꪀ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪣꪱ ꪄꪳ꫁ꪙ: tìm không thấy con nháo nhào lên |
| #8989 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪁꪱ꫁ | pín kạu | xoáyvh | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪹꪁꪱ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪈꪰꪫ ꪚꪮꪀ ꪶꪠꪉ: gió xoáy bụ mù hoa bay |
| #8983 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | — | Chưa xác định | — |
| #8984 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | quay | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ ꪼꪢ꪿ ꪜꪲ꪿ꪙ: cánh quạt máy quay |
| #8985 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | vần | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: vần nồi cơm |