Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 225
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3419ꪶꪮꪣồmrôngChưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ ꪙꪾ꫁ ꪶꪮꪣ ꪄꪳ꫁ꪙ: ở bãi cát nước đang rông
#7766ꪶꪖ꪿ꪉthốngrôngChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ: rông cả năm
#10142ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒmák hẽ đétrôm, sảyChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪵꪭ ꪵꪒꪒ: nóng quá bị nổi rôm
#12898ꪵꪭ ꪵꪒꪒhẽ đétrôm, rôm sảyChưa xác định—
#7399ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒtột tộtrôm rốpChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪙꪽ ꪶꪕꪒ ꪶꪕꪒ: trời gió nhà sàn kêu rôm rốp
#2075ꪄ꪿ꪱꪥkháirótĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: rót nước
#4986ꪵꪎ꪿sérótChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪴ: nói như rót vào tai
#11259ꪤ꪿ꪮꪉdóngrón, nhónChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ: rón bước
#11264ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳꪒdóng dứtrón rénChưa xác định
ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪳ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: rón rén đi từng bước
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#3644ꪉꪱꪉngãngrócChưa xác định
ꪹꪀꪸꪒ ꪠꪲ ꪉꪱꪉ ꪮꪮꪀ: mụn róc vảy
#11749ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁lệ lệròng ròng, loãmáu mủChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪼꪨ ꪹꪩꪸ꫁ ꪹꪩꪸ꫁: mủa chảy ròng ròng; loã mủ
#11052ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫdao daoròng ròngmáu mủChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪥ꪿ꪱꪫ ꪥ꪿ꪱꪫ: máu chảy ròng ròng
#11297ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒdột dộtròng ròngChưa xác định
ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪶꪥꪒ ꪶꪥꪒ: mồ hôi chảy ròng ròng
#5417ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣsỗm sỗmròng ròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng
#203ꪮ꪿ꪱꪙánròngp.
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪜꪲ ꫜ: một năm ròng
#11945ꪶꪩ꪿lôròChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪶꪩ꪿: nồi rò
#12077ꪨ꪿ꪺlúaròChưa xác định
ꪨ꪿ꪺ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: rò cây đào
#4955ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉsặng sặngríu rítChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪏꪰ꫁ꪉ: chim kêu ríu rít
#5020ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫsẽo sẽoríu rítchim chócChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít