Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #143 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ | ác chàn | gian ác | Tính từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: kể tội bọn gian ác |
| #142 | ꪮ꪿ꪱꪀ | ác | ác | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: làm ác được ác (ác giả ác báo) |
| #118 | ꪮ꪿ꪱ ꪈ꫁ꪱ | á ngả | chễm chệ | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪱ ꪈ꫁ꪱ: ngồi chễm chệ |
| #128 | ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ | ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ | chễm chệ | Danh từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ: ngồi chễm chệ |
| #116 | ꪮ꪿ꪱ | á | ơi | c. | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮ꪿ꪱ: em ơi |
| #117 | ꪮ꪿ꪱ | á | hả | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮ꪿ꪱ: làm như thế hả |
| #3273 | ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ | ói ói | xun xoevh | Chưa xác định | * ꪹꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪵꪝꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ: khi chưa được em thì xun xoe |
| #3270 | ꪮ꪿ꪮꪥ | ói | nhử, dử | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪥ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪊꪾ: nhử gà đến gần |
| #3271 | ꪮ꪿ꪮꪥ | ói | làm mồi | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪚꪸꪒ: dùng giun làm mồi để câu |
| #3272 | ꪮ꪿ꪮꪥ | ói | dụ | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪥ ꪭꪱꪉ: dụ hàng |
| #3332 | ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁ | óm ọ | lè tè | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪾ꪿ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁: người thấp lè tè |
| #3330 | ꪮ꪿ꪮꪣ | óm | nấu riu riubằng nước hơi nong nóng | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen |
| #3331 | ꪮ꪿ꪮꪣ | óm | mân | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: khéo mân được việc |
| #3361 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ | ón chàư | nản lòng | Chưa xác định | ꪥ꫁ꪱ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: khó khăn không nản lòng |
| #3362 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ | ón chàư | mềm yếu | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: trước mặt kẻ địch không được mềm yếu |
| #3372 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ | ón nhộng nhộng | mềm mạivật | Chưa xác định | ꪋꪾ ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ: nắn bao bông nõn mềm mại |
| #3371 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣ | ón nhỗm | quị lụy | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thời xưa quị lụy vua quan |
| #3364 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪯ | ón ẽ | bé thơ, bé yêu | Chưa xác định | — |
| #3366 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ | ón èo | hả dạ | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ: hả lòng hả dạ |
| #3367 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ | ón èo | bần thần | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ ꪼꪜ: nghe nói con ốm nặng bần thần cả người |