Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 224
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#143ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙác chàngian ácTính từ
ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: kể tội bọn gian ác
#142ꪮ꪿ꪱꪀácácTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: làm ác được ác (ác giả ác báo)
#118ꪮ꪿ꪱ ꪈ꫁ꪱá ngảchễm chệChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪱ ꪈ꫁ꪱ: ngồi chễm chệ
#128ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱchễm chệDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꪿ꪱ ꪈ꪿ꪱ: ngồi chễm chệ
#116ꪮ꪿ꪱáơic.
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮ꪿ꪱ: em ơi
#117ꪮ꪿ꪱáhảTrợ từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮ꪿ꪱ: làm như thế hả
#3273ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥói óixun xoevhChưa xác định
* ꪹꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪵꪝꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ: khi chưa được em thì xun xoe
#3270ꪮ꪿ꪮꪥóinhử, dửChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪥ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪊꪾ: nhử gà đến gần
#3271ꪮ꪿ꪮꪥóilàm mồiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪚꪸꪒ: dùng giun làm mồi để câu
#3272ꪮ꪿ꪮꪥóidụChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪥ ꪭꪱꪉ: dụ hàng
#3332ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁óm ọlè tèChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪾ꪿ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪯꪷ꫁: người thấp lè tè
#3330ꪮ꪿ꪮꪣómnấu riu riubằng nước hơi nong nóngChưa xác định
ꪮ꪿ꪮꪣ ꪢꪱꪀ ꪼꪚ: nấu riu riu quả trám đen
#3331ꪮ꪿ꪮꪣómmânChưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪮ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: khéo mân được việc
#3361ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊón chàưnản lòngChưa xác định
ꪥ꫁ꪱ ꪋꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: khó khăn không nản lòng
#3362ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊón chàưmềm yếuChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ: trước mặt kẻ địch không được mềm yếu
#3372ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉón nhộng nhộngmềm mạivậtChưa xác định
ꪋꪾ ꪼꪕ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑꪮꪉ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑ꫁ꪉ ꪶꪑ꫁ꪉ: nắn bao bông nõn mềm mại
#3371ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣón nhỗmquị lụyChưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪶꪑꪣ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: thời xưa quị lụy vua quan
#3364ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪯón ẽbé thơ, bé yêuChưa xác định—
#3366ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫón èohả dạChưa xác định
* ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ: hả lòng hả dạ
#3367ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫón èobần thầnChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪹꪊꪸꪚ ꪘꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ ꪼꪜ: nghe nói con ốm nặng bần thần cả người