Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9138 | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ | pọm pặp | răm rắp | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: răm rắp xếp hàng |
| #12698 | ꪵꪬ꫁ꪉ | hẻng | rút, vơi | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ: nước rút xuống; nước vơi đi |
| #13477 | ꪬ꪿ꪺꪙ | huốn | rút ngắn | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần |
| #11403 | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ | lả lút | rút cục, rốt cuộc | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì |
| #10941 | ꪹꪣꪚ | mượp | rútnước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: nước suối rút xuống dần |
| #7739 | ꪖ꪿ꪮꪙ | thón | rút | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪮꪙ ꪣꪲꪒ ꪮꪮꪀ ꪠꪰꪀ: rút dao khỏi bao |
| #7749 | ꪖꪮꪒ | thót | rút | Chưa xác định | ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra |
| #12020 | ꪶꪨꪚ | lốp | rútngười | Chưa xác định | ꪶꪨꪚ ꪀꪺꪙ ꪣꪱ: rút quân về |
| #2717 | ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ | khúc khúc | rúc tích | Tính từ | ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích |
| #12902 | ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ | hék hék | rúc rích | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ: cười rúc rích |
| #794 | ꪚ꪿ꪺꪙ | buốn | rúc | Động từ | ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn |
| #8347 | ꪙꪴ꪿ꪣ ꪙꪴ꪿ꪣ | num num | rú rí | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪡꪱ: nói rú rí trong chăn |
| #13635 | ꪹꪔ꪿ꪱ | táu | rùacon | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa |
| #6760 | ꪹꪔꪱ꪿ | táu | rùa | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔꪱ꪿: đi châm như con rùa |
| #4058 | ꪼꪋ꫁ | chạy | rù rìcây | Chưa xác định | — |
| #12764 | ꪹꪬꪱ | hàu | rù | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: gà rù |
| #10707 | ꪣ꪿ꪮꪉ | mong | rõ tiếnggià | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng |
| #2259 | ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ | khặc nẹk | rõ rệt | Tính từ | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ: nhìn thấy rõ rệt |
| #3963 | ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ | chẻng chék | rõ ràng, tỏ tường | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường |
| #3961 | ꪵꪊ꫁ꪉ | chẻng | rõ | Chưa xác định | ꪡꪰꪉ ꪵꪊ꫁ꪉ: nghe rõ |