Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 224
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9138ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚpọm pặprăm rắpChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: răm rắp xếp hàng
#12698ꪵꪬ꫁ꪉhẻngrút, vơiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪩꪉ: nước rút xuống; nước vơi đi
#13477ꪬ꪿ꪺꪙhuốnrút ngắnChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần
#11403ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒlả lútrút cục, rốt cuộcChưa xác định
ꪨ꫁ꪱ ꪨꪴꪒ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪎꪰꪉ: rút cục chẳng được gì
#10941ꪹꪣꪚmượprútnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ ꪹꪣꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪕ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: nước suối rút xuống dần
#7739ꪖ꪿ꪮꪙthónrútChưa xác định
ꪖ꪿ꪮꪙ ꪣꪲꪒ ꪮꪮꪀ ꪠꪰꪀ: rút dao khỏi bao
#7749ꪖꪮꪒthótrútChưa xác định
ꪖꪮꪒ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: rút súng ngắn ra
#12020ꪶꪨꪚlốprútngườiChưa xác định
ꪶꪨꪚ ꪀꪺꪙ ꪣꪱ: rút quân về
#2717ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀkhúc khúcrúc tíchTính từ
ꪬꪺ ꪄꪴ꪿ꪀ ꪄꪴ꪿ꪀ: cười rúc rích
#12902ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀhék hékrúc ríchChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ: cười rúc rích
#794ꪚ꪿ꪺꪙbuốnrúcĐộng từ
ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn
#8347ꪙꪴ꪿ꪣ ꪙꪴ꪿ꪣnum numrú ríChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪡꪱ: nói rú rí trong chăn
#13635ꪹꪔ꪿ꪱtáurùaconChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔ꪿ꪱ: đi chậm như con rùa
#6760ꪹꪔꪱ꪿táurùaChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪹꪔꪱ꪿: đi châm như con rùa
#4058ꪼꪋ꫁chạyrù rìcâyChưa xác định—
#12764ꪹꪬꪱhàurùChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: gà rù
#10707ꪣ꪿ꪮꪉmongrõ tiếnggiàChưa xác định
ꪹꪖꪱ꫁ ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣ꪿ꪮꪉ: già quá nói không rõ tiếng
#2259ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀkhặc nẹkrõ rệtTính từ
ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪅꪰꪀ ꪵꪙꪀ: nhìn thấy rõ rệt
#3963ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀchẻng chékrõ ràng, tỏ tườngChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪵꪊꪀ: viết rõ ràng; viết tỏ tường
#3961ꪵꪊ꫁ꪉchẻngrõChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪵꪊ꫁ꪉ: nghe rõ