Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3521 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | kém cỏi, kém thớ | Chưa xác định | ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ: nó cũng không phải là người kém cỏi gì lắm |
| #232 | ꪮ꪿ꪱꪫ | áo | nghĩ | Động từ | : |
| #242 | ꪮ꪿ꪱꪫ | áo | hơi | Trợ từ | ꪬꪱꪚ ꪮ꪿ꪱꪚ ꪘꪰꪀ: gánh hơi nặng |
| #243 | ꪮ꪿ꪱꪫ | áo | khí | Trợ từ | ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪁꪸꪣ: khí mặn |
| #165 | ꪮ꪿ꪱꪥ | ái | ảivh | Danh từ | ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ: cửa ải |
| #209 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ | án tội | kết tội | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: kể tội bọn cướp |
| #210 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪎꪥ | án sồi | — | Động từ | : |
| #207 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱ | án nhã | tri châu, tri huyện | Danh từ | : |
| #208 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱ | án nhã | chúa đất tham chínhvùng Thái | Danh từ | : |
| #206 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ | án ngằn | cách trở, cách bứcvh | Động từ | ꪝꪴ ꪹꪚꪸ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪈꪽ: núi sông cách trở |
| #199 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | hàng | p. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪀꪮꪉ: sách vở hàng đống |
| #200 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | những | p. | ꪼꪜ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪥ ꫛ: đi những trăm người |
| #201 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | vô kể | p. | ꫛ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪨꪱꪥ: người nhiều vô kể |
| #202 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | kể | p. | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪣꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪁꪳꪙ: cả ngày cả đêm |
| #203 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | ròng | p. | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪜꪲ ꫜ: một năm ròng |
| #204 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | đếm | Động từ | : |
| #205 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | đọcvh | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪎꪳ: đọc thư |
| #144 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊ | ác chàư | ác tâm | Tính từ | ꪋꪰꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪻꪊ: ghét mặt kẻ ác tâm |
| #146 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | ác hại | tàn ác | Tính từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: giặc tàn ác |
| #145 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪋ꪿ꪺ | ác chua | khốc hại | Tính từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪋ꪿ꪺ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: giặc làm khốc hại cho dân |