Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 223
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9173ꪜꪮꪒpótlànhChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ: ngày lành
#9174ꪜꪮꪒpótnguyên lànhhoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: quả rơi xuống đất không còn nguyên lành nữa
#9149ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉpóng thònggặp gỡChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ ꪀꪽ: bà con gặp gỡ nhau
#9144ꪜ꪿ꪮꪉpóngkhoảng trốngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪑꪰꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪩ꫁ꪮꪣ: vườn còn một khoảng trống chưa rào
#9145ꪜ꪿ꪮꪉpónggặp lạiChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ ꪣꪱ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪀꪽ: bạn bè gặp lại nhau
#9146ꪜ꪿ꪮꪉpóngphản ánhChưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪊꪳ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: phản ánh đến chủ nhiệm
#9147ꪜ꪿ꪮꪉpóngvận vàoChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: việc gì cũng vận vào mình
#9148ꪜ꪿ꪮꪉpóngđiềmChưa xác định
* ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ: điềm rủi điềm may
#9124ꪜ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪸꪒpóm bếtcục chìgắn ở dây câuChưa xác định—
#9121ꪜ꪿ꪮꪣpómtìChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪜ꪿ꪮꪣ: gốc có tì
#9122ꪜ꪿ꪮꪣpómsaoChưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪣ ꪝꪲ: sao mỡ
#9123ꪜ꪿ꪮꪣpóm—Chưa xác định—
#9107ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥpók pườitrần truồng, lõa đồtrẻChưa xác định
* ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪣ꫁ꪮꪙ: trần truồng như con tằm; trần như nhộng
#9106ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀpók lọkbóc lộtChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: bóc lột sức lao động
#9104ꪜꪮꪀ ꪁꪷpók kõvòng cổChưa xác định—
#9105ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙpók khènvòng tayChưa xác định—
#9101ꪜꪮꪀpókkhâuChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao
#9102ꪜꪮꪀpókvòngChưa xác định
ꪕꪳ ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ: đeo vòng tay
#9103ꪜꪮꪀpókbóc, rócChưa xác định
ꪜꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ: bóc chuối ăn
#9100ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱpói sàtha bổngChưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪴ: tha bổng tù tội