Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9173 | ꪜꪮꪒ | pót | lành | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ: ngày lành |
| #9174 | ꪜꪮꪒ | pót | nguyên lànhhoa quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: quả rơi xuống đất không còn nguyên lành nữa |
| #9149 | ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ | póng thòng | gặp gỡ | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ ꪀꪽ: bà con gặp gỡ nhau |
| #9144 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | khoảng trống | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪑꪰꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪩ꫁ꪮꪣ: vườn còn một khoảng trống chưa rào |
| #9145 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | gặp lại | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ ꪣꪱ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪀꪽ: bạn bè gặp lại nhau |
| #9146 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | phản ánh | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪊꪳ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: phản ánh đến chủ nhiệm |
| #9147 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | vận vào | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: việc gì cũng vận vào mình |
| #9148 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | điềm | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ: điềm rủi điềm may |
| #9124 | ꪜ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪸꪒ | póm bết | cục chìgắn ở dây câu | Chưa xác định | — |
| #9121 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | tì | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪜ꪿ꪮꪣ: gốc có tì |
| #9122 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | sao | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪣ ꪝꪲ: sao mỡ |
| #9123 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | — | Chưa xác định | — |
| #9107 | ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ | pók pười | trần truồng, lõa đồtrẻ | Chưa xác định | * ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪣ꫁ꪮꪙ: trần truồng như con tằm; trần như nhộng |
| #9106 | ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ | pók lọk | bóc lột | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪩꪮꪀ ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ: bóc lột sức lao động |
| #9104 | ꪜꪮꪀ ꪁꪷ | pók kõ | vòng cổ | Chưa xác định | — |
| #9105 | ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ | pók khèn | vòng tay | Chưa xác định | — |
| #9101 | ꪜꪮꪀ | pók | khâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: khâu dao |
| #9102 | ꪜꪮꪀ | pók | vòng | Chưa xác định | ꪕꪳ ꪜꪮꪀ ꪵꪄꪙ: đeo vòng tay |
| #9103 | ꪜꪮꪀ | pók | bóc, róc | Chưa xác định | ꪜꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪲꪙ: bóc chuối ăn |
| #9100 | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ | pói sà | tha bổng | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪴ: tha bổng tù tội |