Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 223
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11386ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥdượt dượirười rượivhChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪥꪒ ꪹꪥ꫁ꪥ: gió mát rười rượi
#5257ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥsói sóirười rượiChưa xác định
ꪹꪤꪸꪙ ꪎ꪿ꪮꪥ ꪎ꪿ꪮꪥ: mát rười rượi
#12881ꪭꪾꪚhặprướcChưa xác định
ꪭꪾꪚ ꪵꪄꪀ: rước khách
#12238ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙlươn lươnrưng rưngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: rưng rưng nước mắt
#8187ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫniều nảo nảorơn rớtChưa xác định
ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪘꪸꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ ꪘ꫁ꪱꪫ: nhựa cây rơn rớt
#10060ꪹꪡꪉfưỡngrơm, rạChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪣꪴꪉ ꪹꪡꪉ: nhà lợp rơm
#7296ꪶꪔ꪿ꪀtốcrơi, rụng, saChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ: quả rơi; quả rụng
#7312ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿tốc hiarơi vãiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪭꪸ꪿ ꪕ꪿ꪺ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: thóc rơi vãi khắp sân
#7313ꪶꪔ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪺꪉtốc huốngrơi rụngChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ: thóc rơi rụng
#12969ꪭꪸ꪿hiarơiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪭꪸ꪿: quả rơi
#5463ꪶꪏꪚsộprũcâyChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪨꪉ ꪶꪏꪚ ꪶꪩꪉ: lá vàng rủ xuống
#3770ꪉ꪿ꪮꪣngomrũthân mềmChưa xác định
ꪵꪎꪙ ꪵꪒꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱꪥ ꪉ꪿ꪮꪣ: lúa sém nắng chết rũ
#1674ꪹꪀꪷ꫁ꪥkờirũthành búiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ ꪹꪀꪷ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ: gội đầu rũ tóc
#949ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀkạk kạkrăng rắcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪬꪰꪀ ꪙꪽ ꪁꪱꪀ ꪁꪱꪀ: cây sắp đổ kêu răng rắc
#2368ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉkhẻo nèngrăng nanhDanh từ—
#2369ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉkhẻo ngẽrăng cửaDanh từ—
#2367ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀkhẻo kốcrăng bàn cốcDanh từ—
#2365ꪵꪄ꫁ꪫkhẻorăngDanh từ
ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi
#5898ꪑ꪿ꪽnhănrăn đeChưa xác định
ꪑ꪿ꪽ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: răn đe trẻ con
#5284ꪎꪮꪙsònrănChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁: người không răn không biết