Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3333 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | ôm | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể |
| #3334 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vây | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ |
| #3335 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vòng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: vòng về bên trái |
| #3336 | ꪮ꫁ꪮꪣ | ỏm | vòng quanh | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: vòng quanh chân núi |
| #3376 | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩ | ỏn lữa | dụ dỗ | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dụ dỗ trẻ con |
| #3379 | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ | ỏn ói | quyến dỗ | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến dỗ trẻ em |
| #3377 | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ | ỏn nhõ | dỗ dành | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: dỗ dành con cái |
| #3378 | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ | ỏn nhõ | vỗ về | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vỗ về dân bản |
| #3375 | ꪮ꫁ꪮꪙ | ỏn | dỗ | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: dỗ em |
| #3384 | ꪮ꫁ꪮꪉ | ỏng | óng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: óng trâu |
| #3385 | ꪮ꫁ꪮꪉ | ỏng | đũng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: đũng quần |
| #285 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | kêucôn trùng | Động từ | ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ ꪮ꪿ꪽ: ve kêu |
| #286 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | tận | p. | ꪣꪲ ꪮ꪿ꪽ ꪬ꫁ꪱ ꫛ: có tận 5 người |
| #3522 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ | uối hại | bẩn thỉu, dơ bẩn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chan tay bẩn thỉu |
| #3523 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ | uối hại | xấu xíngười | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: người xấu xí |
| #3525 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪣ | uối pùm | xấu bụng | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪣ ꪣꪰꪀ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: xấu bụng hay tháo dạ |
| #3524 | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ | uối nả | xấu mặt | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con làm xấu mặt mẹ cha |
| #3518 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | bẩn | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪺꪥ ꪹꪭꪙ: bẩn nhà |
| #3519 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | xấu | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪮ꪿ꪺꪥ: xấu tính |
| #3520 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | tục | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: nói tục |