Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 222
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3333ꪮ꫁ꪮꪣỏmômChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪻꪐ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪮꪚ: gốc cây to ôm không xuể
#3334ꪮ꫁ꪮꪣỏmvâyChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪎ: vây hổ
#3335ꪮ꫁ꪮꪣỏmvòngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: vòng về bên trái
#3336ꪮ꫁ꪮꪣỏmvòng quanhChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪣ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: vòng quanh chân núi
#3376ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩỏn lữadụ dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪹꪩ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dụ dỗ trẻ con
#3379ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥỏn óiquyến dỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: quyến dỗ trẻ em
#3377ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷỏn nhõdỗ dànhChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: dỗ dành con cái
#3378ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷỏn nhõvỗ vềChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪑꪷ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vỗ về dân bản
#3375ꪮ꫁ꪮꪙỏndỗChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: dỗ em
#3384ꪮ꫁ꪮꪉỏngóngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: óng trâu
#3385ꪮ꫁ꪮꪉỏngđũngChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪉ ꪎ꫁ꪺꪉ: đũng quần
#285ꪮ꪿ꪽắnkêucôn trùngĐộng từ
ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ ꪮ꪿ꪽ: ve kêu
#286ꪮ꪿ꪽắntậnp.
ꪣꪲ ꪮ꪿ꪽ ꪬ꫁ꪱ ꫛ: có tận 5 người
#3522ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥuối hạibẩn thỉu, dơ bẩnChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chan tay bẩn thỉu
#3523ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥuối hạixấu xíngườiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: người xấu xí
#3525ꪮ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪣuối pùmxấu bụngChưa xác định
ꪮ꪿ꪺꪥ ꪜꪴꪣ ꪣꪰꪀ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: xấu bụng hay tháo dạ
#3524ꪮ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱuối nảxấu mặtChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: con làm xấu mặt mẹ cha
#3518ꪮ꪿ꪺꪥuốibẩnChưa xác định
ꪮ꪿ꪺꪥ ꪹꪭꪙ: bẩn nhà
#3519ꪮ꪿ꪺꪥuốixấuChưa xác định
ꪻꪊ ꪮ꪿ꪺꪥ: xấu tính
#3520ꪮ꪿ꪺꪥuốitụcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪮ꪿ꪺꪥ: nói tục