Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9161 | ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ | põng odọt | phung phúng | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ: má phung phúng |
| #9159 | ꪝꪮꪉ ꪵꪙ꪿ꪫ | põng neo | bọng đáibàng quang | Chưa xác định | — |
| #9158 | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ | põng lỗm | bọng | Chưa xác định | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪱ: bọng cá |
| #9157 | ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ | põng bạp | phập phồng | Chưa xác định | ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ ꪙꪾ꫁ ꪝꪮꪉ ꪛꪱꪚ: bong bóng nước phập phồng |
| #9153 | ꪝꪮꪉ | põng | phồng, phùng, rộp | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪝꪮꪉ: phồng tay |
| #9154 | ꪝꪮꪉ | põng | phính | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ: em bé má phính |
| #9155 | ꪝꪮꪉ | põng | kếch, kềnh | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪜꪴꪣ ꪝꪮꪉ: ăn no kếch bụng |
| #9156 | ꪝꪮꪉ | põng | —ml | Chưa xác định | — |
| #9067 | ꪝꪷ ꪡꪰꪉ | põ fẵng | đủ quá | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ ꪝꪷ ꪡꪰꪉ: chửi nhau đủ quá rồi |
| #9068 | ꪝꪷ ꪡꪰꪉ | põ fẵng | thấm mệt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪾꪚ ꪵꪎ ꪝꪷ ꪡꪰꪉ: chạy đuổi xe thấm mệt |
| #9065 | ꪝꪷ ꪻꪊ | põ chàư | thỏa lòng, thỏa chí, toại chí | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪝꪷ ꪻꪊ: vui chơi thỏa lòng |
| #9066 | ꪝꪷ ꪻꪊ | põ chàư | thỏa thích | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪝꪷ ꪻꪊ: ăn uống cho thỏa thích |
| #9061 | ꪝꪷ | põ | đủ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪝꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: cây đủ làm nhà |
| #9062 | ꪝꪷ | põ | đến nỗi | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ ꪹꪊꪸꪚ: ngã không đến nỗi đau |
| #9063 | ꪝꪷ | põ | thỏa, toại | Chưa xác định | ꪝꪷ ꪊꪰꪫ: thỏa lòng; toại chí |
| #9064 | ꪝꪷ | põ | mới | Chưa xác định | ꪝꪷ ꪹꪬꪸꪙ ꪀꪽ ꪥꪸꪙ ꪼꪜ ꪎꪸ: mới thấy nhau đã đi mất |
| #9208 | ꪶꪝ꪿ꪙ | pôn | nhổnước | Chưa xác định | ꪶꪝ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhổ nước xuống đất |
| #9203 | ꪶꪝ꪿ꪣ | pôm | bùm | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪶꪝ꪿ꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: nhảu bùm xuống nước |
| #9175 | ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ | pót sít | lành lặn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ: vế thương lành lặn |
| #9172 | ꪜꪮꪒ | pót | phổi | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪜꪮꪒ: nhẹ như miếng phổi; nhẹ như bấc |