Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13447 | ꪭꪴ꪿ꪉ | hung | rạng | Chưa xác định | * ꪭꪴ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪔꪱ: rạng vẻ mặt mũi |
| #5938 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | rạn | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ: bát rạn |
| #5801 | ꪑꪱꪀ | nhạk | rạn | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪑꪱꪀ: bát rạn |
| #12009 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ | lông khoáng khoáng | rạch ròi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: ăn nói rạc ròi |
| #2447 | ꪄꪸ꪿ꪙ | khiến | rạchnhỏ | Động từ | ꪄꪸ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: rạch mặt |
| #4995 | ꪵꪎꪀ | sék | rạch | Chưa xác định | ꪵꪎꪀ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: rạch bụng cá |
| #11590 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫ | lảu sòng siều | rượu tăm | Chưa xác định | — |
| #11584 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙ | lảu lọn | rượu nếpcúng | Chưa xác định | — |
| #11586 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙ | lảu vàn | rượu nếp | Chưa xác định | — |
| #11582 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ | lảu hùa | rượu ngọn, cồn | Chưa xác định | — |
| #11589 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ | lảu sàư | rượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặn | Chưa xác định | — |
| #11588 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱ | lảu sá | rượu cần | Chưa xác định | — |
| #11585 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥ | lảu fãi | rượu cúng | Chưa xác định | — |
| #11583 | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ | lảu kẽ | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày |
| #8042 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁ | nặm lảu | rượu chè | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè |
| #11580 | ꪹꪨꪱ꫁ | lảu | rượu | Chưa xác định | * ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu |
| #7744 | ꪖ꪿ꪮꪉ | thóng | rưỡi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪚꪙ ꪖ꪿ꪮꪉ: hai tháng rưỡi |
| #2566 | ꪄꪮꪙ | khòn | rưỡigánh | Danh từ | ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc |
| #3416 | ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ | ôlột êlệt | rườn rượt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ướt rườn rượt |
| #3478 | ꪮꪴ ꪅꪴ | ù khũ | rười rượivh | Chưa xác định | ꪋꪸꪒ ꪮꪴ ꪅꪴ: buồn rười rượi |