Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 222
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13447ꪭꪴ꪿ꪉhungrạngChưa xác định
* ꪭꪴ꪿ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪔꪱ: rạng vẻ mặt mũi
#5938ꪐꪲ꪿ꪉnhíngrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ: bát rạn
#5801ꪑꪱꪀnhạkrạnChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪑꪱꪀ: bát rạn
#12009ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉlông khoáng khoángrạch ròiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ ꪄ꪿ꪫꪱꪉ: ăn nói rạc ròi
#2447ꪄꪸ꪿ꪙkhiếnrạchnhỏĐộng từ
ꪄꪸ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: rạch mặt
#4995ꪵꪎꪀsékrạchChưa xác định
ꪵꪎꪀ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: rạch bụng cá
#11590ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪮꪉ ꪎꪸꪫlảu sòng siềurượu tămChưa xác định—
#11584ꪹꪨꪱ꫁ ꪩ꫁ꪮꪙlảu lọnrượu nếpcúngChưa xác định—
#11586ꪹꪨꪱ꫁ ꪪꪱꪙlảu vànrượu nếpChưa xác định—
#11582ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺlảu hùarượu ngọn, cồnChưa xác định—
#11589ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎlảu sàưrượu mạnhrượu trong, trắng, không đục, cặnChưa xác định—
#11588ꪹꪨꪱ꫁ ꪎ꪿ꪱlảu sárượu cầnChưa xác định—
#11585ꪹꪨꪱ꫁ ꪡꪱꪥlảu fãirượu cúngChưa xác định—
#11583ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁlảu kẽrượu chèChưa xác định
ꪹꪨꪱ꫁ ꪵꪁ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: rượu chè suốt ngày
#8042ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁nặm lảurượu chèChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hư hỏng vì rượu chè
#11580ꪹꪨꪱ꫁lảurượuChưa xác định
* ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: trẻ không uống rượu
#7744ꪖ꪿ꪮꪉthóngrưỡiChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪚꪙ ꪖ꪿ꪮꪉ: hai tháng rưỡi
#2566ꪄꪮꪙkhònrưỡigánhDanh từ
ꪬꪱꪚ ꪄꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: một gánh rưỡi thóc
#3416ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒôlột êlệtrườn rượtChưa xác định
ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ướt rườn rượt
#3478ꪮꪴ ꪅꪴù khũrười rượivhChưa xác định
ꪋꪸꪒ ꪮꪴ ꪅꪴ: buồn rười rượi