Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #122 | ꪮ꫁ꪱ | ả | loe | Động từ | ꪩꪷ꫁ ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱ: lọ miệng loe |
| #123 | ꪮ꫁ꪱ | ả | nở | Động từ | ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪮ꫁ꪱ: ngực nở |
| #124 | ꪮ꫁ꪱ | ả | xoè | Động từ | ꪮ꫁ꪱ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: xoè bàn tay |
| #3280 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪩꪱ | ỏi lãu | mía lau | Chưa xác định | — |
| #3278 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪶꪬ꪿ꪀ | ỏi hốc | mía mưng | Chưa xác định | — |
| #3282 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪮꪷ꫁ | ỏi ỏ | mía tép | Chưa xác định | — |
| #3285 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪥ | ỏi vài | mía de | Chưa xác định | — |
| #3279 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ | ỏi láng | mía chi | Chưa xác định | — |
| #3284 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪺꪀ | ỏi puốk | mía bầu | Chưa xác định | — |
| #3283 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪫ | ỏi pào | —một loại mía bầu | Chưa xác định | — |
| #3281 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪘꪮꪉ ꪵꪘꪉ | ỏi nòng nèng | mía dò | Chưa xác định | — |
| #12551 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪒꪾ | ỏi đằm | mía tía | Chưa xác định | — |
| #3286 | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥ | ỏi sỏi | chiều chuộng | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: chiều chuộng con cái |
| #3276 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | kẹo | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ: kẹo ngọt |
| #12549 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | mía | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪮ꫁ꪮꪥ: ép mía |
| #12550 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | lõichất ngọt | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: nhai lõi ngô |
| #3337 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ | ỏm ẻo | vòng vèo | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪝꪴ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪵꪮ꫁ꪫ: đường núi vòng vèo |
| #3338 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ | ỏm lọm | bủa vây | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪩ꫁ꪮꪣ ꪜꪱ: bủa vây cá |
| #3339 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | ỏm pỏm | hình bầu dục | Chưa xác định | ꪘ꪿ꪺꪥ ꪼꪎ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ: quả trứng hình bầu dục |
| #3340 | ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣ | ỏm pỏm | —ôm chặt thân cây để trèo | Chưa xác định | — |