Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9332 | ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ | pùm luồng | dạk dày | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: đau dạ dày |
| #9328 | ꪜꪴꪣ | pùm | bụng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng |
| #9305 | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ | pùa koàn | vua quan | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪜꪮꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: vua quan bóc lột nhân dân |
| #9301 | ꪜꪺ | pùa | vua | Chưa xác định | * ꪩꪴꪀ ꪜꪺ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪺ: con vua lại làm vua |
| #9302 | ꪜꪺ | pùa | mang, mang theo | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ: mang tiền; mang theo tiền |
| #9303 | ꪜꪺ | pùa | phụng dưỡngvh | Chưa xác định | ꪁꪳꪙ ꪎꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪮ꫁ꪱꪥ: trở về phụng dưỡng cha già |
| #9304 | ꪜꪺ | pùa | cúng mađám nhỏ | Chưa xác định | — |
| #9286 | ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙ | pù pởn | cua lột, cua bấy, cua dẽ | Chưa xác định | — |
| #9285 | ꪜꪴ ꪜꪱ | pù pà | cua cá | Chưa xác định | — |
| #9284 | ꪜꪴ ꪙꪱ | pù nã | cua đồng | Chưa xác định | — |
| #9283 | ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥ | pù huổi | cua nướccua suối | Chưa xác định | — |
| #9282 | ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁ | pù bể | cua biển | Chưa xác định | — |
| #9279 | ꪜꪴ | pù | cua | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua |
| #9280 | ꪜꪴ | pù | giải, trải | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ: giải chiếu; trải chiếu |
| #9281 | ꪜꪴ | pù | rạp, lướt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp |
| #9162 | ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | põng ỏ tỏ | rộp mọng nước | Chưa xác định | — |
| #9163 | ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁ | põng ỏ tỏ | phinh pính | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁: má phinh phính |
| #9165 | ꪝꪮꪉ ꪝꪲ꪿ | põng pi | mòcây | Chưa xác định | — |
| #9164 | ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ | põng pao | lõng bõng, lõng võng, lỏng vỏng | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪝꪮꪉ ꪝ꪿ꪱꪫ: bát canh lõng bõng |
| #9160 | ꪝꪮꪉ ꪯꪥꪮꪒ | põng odọt | — | Chưa xác định | — |