Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 221
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2724ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣkhũm khũmrầm rầmtrên sànTính từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪅꪴꪣ ꪅꪴꪣ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: chạy rầm rầm trong nhà
#7372ꪶꪔꪉtồngrầm dọcnhà sànChưa xác định—
#7373ꪶꪔꪉ ꪄꪱꪉtồng khàngrầmrầm dọc và rầm ngang nhà sànChưa xác định—
#10708ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥmong chóirất sõiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪕ ꪣ꪿ꪮꪉ ꪊ꪿ꪮꪥ: nói tiếng thái rất sõi
#8637ꪻꪝpãưrấpChưa xác định
ꪻꪝ ꪕꪱꪉ: rấp ngõ
#9189ꪶꪜ꪿ꪀ ꪼꪡpốc fãyrấm bếp, ủ bếpChưa xác định—
#699ꪶꪚ꪿ꪣbốmrấmĐộng từ
ꪶꪚ꪿ꪣ ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ: rấm chuối
#5825ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥnhang nhạirảo bướcvhChưa xác định—
#12327ꪪꪱꪉvàngrảnh, thưChưa xác định
ꪪꪱꪉ ꪫꪸꪀ: rảnh việc; thư việc
#11743ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳlẹo mữrảnh tay, rồi tay, ngơi tayChưa xác định
ꪋ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: mới rảnh tay một tí
#12330ꪪꪱꪉ ꪣꪳvàng mữrảnh tayChưa xác định
* ꪪꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪪꪱꪉ ꪣꪳ: rảnh chân rảnh tay
#12328ꪪꪱꪉ ꪹꪊvàng chừarảnh rỗi, thư thảChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪪꪱꪉ ꪻꪊ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: khi nào rảnh rỗi mới lại chơi
#10976ꪤꪱꪥdàirải, trảiChưa xác định
ꪤꪱꪥ ꪊꪸ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: trải giấy ra phơi
#10978ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒdài dátrải rácChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪱꪥ ꪤꪱꪒ: ngồi rải rác
#9709ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿fặt sáyrảiChưa xác định
ꪣꪺ ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿: mùa cá rải
#4996ꪵꪏꪀ ꪵꪏꪀsẹk sẹkrả ríchChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪵꪏꪀ ꪵꪏꪀ: mưa rả rích
#9281ꪜꪴpùrạp, lướtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp
#4133ꪊꪀꪴꪒchkútrạpChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪊꪀꪴꪒ: cúi rạp
#9779ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉfí hungrạng sáng, rạng ngàyChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪠꪲ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời rạng sáng
#13459ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎhung sàưrạng rỡ Chưa xác định
ꪭꪴ꪿ꪉ ꪻꪎ ꪻꪭ꪿ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: rạng rỡ cho đất nước