Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 220
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9226ꪶꪜ꪿ꪉpốngtrổChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪻꪚ: cây trổ lá
#9225ꪶꪜ꪿ꪉpốngmọcChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪭꪲ: tóc mọc dài
#9224ꪶꪜꪉ ꪶꪔpồng tồđặt mình, đặt lưngChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường
#9223ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙpồng tìnđặt chânChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người
#9222ꪶꪜꪉ ꪶꪝ꫁ꪥpồng pội—pyChưa xác định—
#9221ꪶꪜꪉ ꪣꪳpồng mữra tayChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ: ra tay làm vườn
#9220ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉpồng hẽngdồn sứcChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: dồn sức làm việc
#9219ꪶꪜꪉ ꪻꪊpồng chàưnặng lòngChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: nặng lòng việc nước
#9218ꪶꪜꪉ ꪻꪊpồng chàưđể ý, để tâmChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪻꪎ꪿ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿: để ý đến việc lớn
#9217ꪶꪜꪉpồngraChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪣꪳ: ra tay
#9216ꪶꪜꪉpồngdồnChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪵꪭꪉ: dồn sức
#9215ꪶꪜꪉpồngtángChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪶꪜꪉ, ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿ ꪶꪎ꪿ꪉ: sáng táng chiều đưa (đám)
#9214ꪶꪜꪉpồngđặtChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪬꪱꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đặt gánh xuống đất
#9213ꪶꪜꪉpồngbắccho raChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ: bắc nồi cơm ra
#9212ꪶꪜꪉpồngcân tabằng 600gramChưa xác định—
#9211ꪶꪝ꫁ꪙpộntrộiChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪹꪏ ꪹꪎꪱ꪿: học trội hơn người ta
#9210ꪶꪝ꫁ꪙpộnvượt, quaChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪁꪷ ꪎꪴꪉ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ: cột cờ cao quá cái nhà
#9209ꪶꪝ꫁ꪙpộnquachiều caoChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪭ꫁ꪺ: nhảy qua hàng rào
#9208ꪶꪝ꪿ꪙpônnhổnướcChưa xác định
ꪶꪝ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhổ nước xuống đất
#9207ꪶꪜ꪿ꪙpốngiãChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪶꪒꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪜꪮꪥ ꪏꪩꪮꪚ: giã đồn giặc tan tành