Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 220
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10472ꪹꪣꪸꪙmễnrậnconChưa xác định—
#942ꪁꪱꪥkãirậm, nhặmTính từ
ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt
#7581ꪔꪳꪚ ꪔꪽtứp tằnrậm rạp Chưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp
#7578ꪔꪳꪚtứprậmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm
#9670ꪠ꫁ꪽfẳnrậmlông láChưa xác định
ꪘꪺꪒ ꪠ꫁ꪽ ꪤꪴ꪿: râu rậm
#1742ꪀꪴ꪿ꪣkúmrẫy lại cỏĐộng từ
ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương
#325ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙbài tìnrẫy cỏ đợt mộtnương, vườnĐộng từ
:
#324ꪚꪱꪥbàirẫy cỏĐộng từ
ꪚꪱꪥ ꪼꪭ꪿: rẫy cỏ nương
#4367ꪋ꫁ꪮꪙchọnrẫy cỏbằng xẻngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪝ꫁ꪙ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ: dùng xẻng rẫy cỏ vườn
#7089ꪕꪲ꪿ꪉtingrẫyChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪵꪠꪙ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: rẫy thoát khỏi bọn mật thám
#8764ꪝꪰꪒpặtrẩy, xứcChưa xác định
ꪝꪰꪒ ꪙꪾ꫁ ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: rẩy nước quét nhà
#5897ꪑ꪿ꪽnhănrầy, bọ rầyChưa xác định—
#5899ꪑ꪿ꪽ ꪼꪡnhăn fãyrầy nâuChưa xác định—
#10675ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀmỏm mókrầu rĩChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀ: vẻ mặt rầu rĩ
#740ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱbốt sảurầu rĩTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: vẻ mặt rầu rĩ
#2222ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣkhãu mỏmrầu rĩvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn
#13310ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣhỡm hỡmrầm rậpChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ: chạy đi rầm rập
#13083ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀhoạk hoạkrầm rậpmúa xóeChưa xác định
ꪵꪏ ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀ: múa xòe rầm rập
#13551ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙhựn hựnrầm rầmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: người chạy rầm rầm
#2388ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉkhêng khêngrầm rầmTính từ
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ: trẻ con lên nhà nô đùa rầm rầm