Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10472 | ꪹꪣꪸꪙ | mễn | rậncon | Chưa xác định | — |
| #942 | ꪁꪱꪥ | kãi | rậm, nhặm | Tính từ | ꪁꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: rậm mặt; nhặm mặt |
| #7581 | ꪔꪳꪚ ꪔꪽ | tứp tằn | rậm rạp | Chưa xác định | ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp |
| #7578 | ꪔꪳꪚ | tứp | rậm | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm |
| #9670 | ꪠ꫁ꪽ | fẳn | rậmlông lá | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪠ꫁ꪽ ꪤꪴ꪿: râu rậm |
| #1742 | ꪀꪴ꪿ꪣ | kúm | rẫy lại cỏ | Động từ | ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương |
| #325 | ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ | bài tìn | rẫy cỏ đợt mộtnương, vườn | Động từ | : |
| #324 | ꪚꪱꪥ | bài | rẫy cỏ | Động từ | ꪚꪱꪥ ꪼꪭ꪿: rẫy cỏ nương |
| #4367 | ꪋ꫁ꪮꪙ | chọn | rẫy cỏbằng xẻng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪝ꫁ꪙ ꪋ꫁ꪮꪙ ꪎꪺꪙ: dùng xẻng rẫy cỏ vườn |
| #7089 | ꪕꪲ꪿ꪉ | ting | rẫy | Chưa xác định | ꪕꪲ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪵꪠꪙ ꪢꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: rẫy thoát khỏi bọn mật thám |
| #8764 | ꪝꪰꪒ | pặt | rẩy, xức | Chưa xác định | ꪝꪰꪒ ꪙꪾ꫁ ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: rẩy nước quét nhà |
| #5897 | ꪑ꪿ꪽ | nhăn | rầy, bọ rầy | Chưa xác định | — |
| #5899 | ꪑ꪿ꪽ ꪼꪡ | nhăn fãy | rầy nâu | Chưa xác định | — |
| #10675 | ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀ | mỏm mók | rầu rĩ | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪢꪮꪀ: vẻ mặt rầu rĩ |
| #740 | ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ | bốt sảu | rầu rĩ | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: vẻ mặt rầu rĩ |
| #2222 | ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ | khãu mỏm | rầu rĩvh | Tính từ | ꪹꪅꪱ ꪢ꫁ꪮꪣ ꪨꪱꪀ ꪹꪨꪉ: rầu rĩ úa tàn |
| #13310 | ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ | hỡm hỡm | rầm rập | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ: chạy đi rầm rập |
| #13083 | ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀ | hoạk hoạk | rầm rậpmúa xóe | Chưa xác định | ꪵꪏ ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀ: múa xòe rầm rập |
| #13551 | ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ | hựn hựn | rầm rầm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: người chạy rầm rầm |
| #2388 | ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ | khêng khêng | rầm rầm | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ ꪹꪅꪸ꪿ꪉ: trẻ con lên nhà nô đùa rầm rầm |