Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 22
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6223ꪵꪒ꫁đẻxámChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ ꪵꪒ꫁: mây xám
#6224ꪵꪒ꫁đẻthâmChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒ꫁: môi thâm
#6220ꪓꪰꪒ ꪠꪮꪉđặt fòngcân đong, cân kẹoChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪠꪮꪉ ꪋꪮꪚ ꪵꪣ꪿ꪙ: cân đong chính xác
#6218ꪓꪰꪒđặtdóngChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪵꪏ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ: đóng chốt vào cửa
#6219ꪓꪰꪒđặtchẹnChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪕꪱꪉ: chẹn đường
#6206ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷđẳng đờđờ đẫnChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ: mắt đờ đẫn
#6207ꪒꪰ꫁ꪉ ꪼꪖđẳng thàydiệp càyChưa xác định—
#6204ꪒꪰ꫁ꪉđẳng—Chưa xác định—
#6205ꪒꪰ꫁ꪉđẳngđờ ngườiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá đờ người
#6199ꪒ꫁ꪽđẳnđốt, châmChưa xác định
ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ: ong đốt
#6198ꪒꪾ꫁đẳmtổ, tổ tôngChưa xác định
* ꪝꪷ꪿ ꪒꪾ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪒꪾ꫁: ông tổ bà tổ
#6202ꪒꪰꪉ ꪔꪽđằng tằnngạt mũiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪔꪽ: bị cúm ngạt mũi
#6200ꪒꪰꪉđằngmũiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪉ: thở đằng mũi
#6201ꪒꪰꪉđằngnhóm, nhúm, đunChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪼꪡ: nhóm bếp; nhóm lửa
#6188ꪒꪾ ꪒꪲꪙđằm đìnđộn thổmắngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪒꪾ ꪒꪲꪙ ꪙꪲ꫁: thằng lộn thổ này!
#6196ꪒꪾ ꪵꪎꪉđằm sèngđen nhánhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪙꪲꪙ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: áo nhuộm chàm đen nhánh
#6194ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁đằm pử pửđen thuiChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁: cột nhà cháy đen thui
#6195ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁đằm pỉ pỉ—Chưa xác định—
#6193ꪒꪾ ꪙꪲꪙđằm nĩnđen chàmmàu chàm sẫmChưa xác định—
#6191ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen bóngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪒꪾ ꪣꪽ: vải láng đen bóng