Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9266 | ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪻꪊ | pơng chàư | nương nhờ | Chưa xác định | — |
| #9265 | ꪹꪝꪷ꪿ꪉ | pơng | nương, cậy | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ: già rồi nương vào con |
| #9264 | ꪹꪝꪷ꪿ꪉ | pơng | tựa | Chưa xác định | ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: tựa vào ghế |
| #9263 | ꪹꪝꪷꪉ ꪡꪾꪚ | pỡng fặp | — | Chưa xác định | — |
| #9262 | ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ | pỡng chàư | đắc ý | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đắc ý mọi người |
| #9261 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đồng đều, cân đối | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: đi đồng đều |
| #9260 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đều | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: răng mọc đều nhau |
| #9259 | ꪹꪜꪷꪙ ꪩ꫁ꪱꪥ | pờn lại | — | Chưa xác định | — |
| #9258 | ꪹꪝꪷꪙ | pỡn | cót | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪙ ꪔꪱꪀ ꪹꪄꪱ꫁: cót phơi lúa |
| #9257 | ꪹꪜꪷ꪿ꪙ ꪹꪯꪷꪥ | pớn ỡi | — | Chưa xác định | — |
| #9256 | ꪹꪜꪷ꪿ꪙ | pớn | — | Chưa xác định | — |
| #9255 | ꪹꪜꪷꪣ | pờm | đống, bãi | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪣ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: đống cứt trâu |
| #9254 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | suông | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪬꪱ ꪜꪱ ꪹꪜꪷꪀ: đi kiếm cá suông |
| #9253 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | xoẳn | Chưa xác định | ꪹꪜꪷꪀ ꪹꪉꪷꪙ: xoẳn kả tiền |
| #9252 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | nhả | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪷꪀ: |
| #9251 | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ | pơi | thả cửa | Chưa xác định | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲꪙ: thả cửa cho ăn |
| #9250 | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ | pơi | thả | Chưa xác định | ꪹꪝꪷ꪿ꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ ꪏꪳ꫁: thả tiền ra mua |
| #9249 | ꪹꪝꪷꪥ | pỡi | vỏ lụacủ, hạt | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪥ ꪣꪽ ꪀꪷ: vỏ lụa củ sắn |
| #9248 | ꪹꪜꪷ꪿ꪀ | pớc | mậu | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪏꪉ꫁ꪱ: năm Mậu Ngọ |
| #9247 | ꪹꪝꪷ꪿ | pơ | quai bị | Chưa xác định | — |