Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 218
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#196ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣãm thamloè xoè, bè xoèTính từ
ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: đuôi áo loè xoè
#251ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱạp mảchơi trộimua bánĐộng từ
ꪨꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪹꪮꪱ: lắm tiền chơi trội
#250ꪯꪱꪚạpđè nénĐộng từ
ꪯꪱꪚ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ: đè nén nhân dân
#274ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀặc nặcxốn xangTính từ
ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪰꪀ ꪙꪰꪀ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: thấy xốn xang trong lòng
#3389ꪯꪮꪒọt—Chưa xác định—
#3386ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉõng pongbập bềnhChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪼꪨ ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪙꪾ꫁: bưởi trôi bập bềnh trên mặt nước
#3387ꪯꪮꪉ ꪝ꪿ꪮꪉõng ponglều bềuChưa xác định
ꪅꪮꪚ ꪝꪲ ꪡꪴ ꪯꪮꪉ ꪝꪮꪉ: tóp mỡ nổi lều bều
#3499ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥulụm uôluôicộn, kệnhChưa xác định
ꪭꪾ ꪡꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪯꪩ꪿ꪺꪥ: cuộn chăn cộn lên
#3498ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣulụm pủmhình khối cầutoChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪒꪲꪙ ꪯꪩꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình khối cầu
#3489ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣudũm adãmlôi thôiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣ: quần áo để lôi thôi
#287ꪮ꫁ꪽẳnô, ngănđống thócDanh từ
ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪎꪸꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪮ꫁ꪽ: đống thóc xếp thành ô
#3529ꪮ꫁ꪺꪥ ꪹꪩꪒuổi lượtổi đàoChưa xác định—
#3527ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬꪺ ꪊꪺuổi hùa chùaổi trâuChưa xác định—
#3528ꪮ꫁ꪺꪥ ꪒꪲuổi đìổi trắngChưa xác định—
#3526ꪮ꫁ꪺꪥuổiổicâyChưa xác định—
#3542ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀuổn uốkbấycâyChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪮ꫁ꪺꪙ ꪮꪺꪀ: tre bấy
#3544ꪮ꫁ꪺꪙ ꪐ꫁ꪺꪉuổn nhuổngtùm lumChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪀꪮꪉ ꪮ꫁ꪺꪉ ꪐ꫁ꪺꪉ: đống quần áo tùm lum
#3486ꪮ꫁ꪺ ꪮ꪿ꪮꪙủa ónem yêuvhChưa xác định—
#3485ꪮ꫁ꪺủa—vhChưa xác định—
#244ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ảo nháưkhoác lácĐộng từ
ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác