Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9298 | ꪝꪴ ꪝꪴ | pũ pũ | hoắc | Chưa xác định | ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: thối hoắc |
| #9294 | ꪝꪴ ꪹꪄꪱ | pũ khàu | núi non | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿: núi non cao vời vợi |
| #9297 | ꪝꪴ ꪼꪡ | pũ fãy | núi lửa | Chưa xác định | — |
| #9296 | ꪝꪴ ꪠꪱ | pũ fà | — | Chưa xác định | — |
| #9293 | ꪝꪴ ꪋꪺꪉ | pũ chuỗng | trầu không lá to | Chưa xác định | — |
| #9290 | ꪝꪴ | pũ | núi, đồi, núi non | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao |
| #9291 | ꪝꪴ | pũ | dốc | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc |
| #9292 | ꪝꪴ | pũ | trầu | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu |
| #9024 | ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ | pĩng pĩng | ù | Chưa xác định | ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai |
| #9025 | ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉ | pĩng pong | bóng bàn | Chưa xác định | — |
| #9019 | ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ | pĩn pỗi | cóp nhặt, bòn nhặt | Chưa xác định | ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ |
| #9020 | ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ | pĩn koãm | vẽ chuyện, vẽ vời | Chưa xác định | * ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện |
| #9018 | ꪝꪲꪙ | pĩn | bòn mót | Chưa xác định | ꪝꪲꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: bòn mót đồ dùng |
| #8905 | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | pĩ ủi tủi | béo múp | Chưa xác định | — |
| #8906 | ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥ | pĩ ủi sủi | béo ụ, béo xụ | Chưa xác định | — |
| #8904 | ꪝꪲ ꪶꪔꪚ | pĩ tốp | mỡ lá, mỡ sa | Chưa xác định | — |
| #8903 | ꪝꪲ ꪶꪝꪉ | pĩ pỗng | — | Chưa xác định | — |
| #8901 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | húp | Chưa xác định | ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp |
| #8902 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | bủng | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ ꪶꪝ: mặt bủng |
| #8899 | ꪝꪲ ꪝꪮꪉ | pĩ põng | phổng phao | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ: thân thể phồng phao |