Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 218
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9298ꪝꪴ ꪝꪴpũ pũhoắcChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: thối hoắc
#9294ꪝꪴ ꪹꪄꪱpũ khàunúi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿: núi non cao vời vợi
#9297ꪝꪴ ꪼꪡpũ fãynúi lửaChưa xác định—
#9296ꪝꪴ ꪠꪱpũ fà—Chưa xác định—
#9293ꪝꪴ ꪋꪺꪉpũ chuỗngtrầu không lá toChưa xác định—
#9290ꪝꪴpũnúi, đồi, núi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao
#9291ꪝꪴpũdốcChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc
#9292ꪝꪴpũtrầuChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#9024ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉpĩng pĩngùChưa xác định
ꪬꪴ ꪘꪺꪀ ꪝꪲꪉ ꪝꪲꪉ: ù tai
#9025ꪝꪲꪉ ꪝ꪿ꪮꪉpĩng pongbóng bànChưa xác định—
#9019ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥpĩn pỗicóp nhặt, bòn nhặtChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪶꪝꪥ ꪹꪮꪱ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪹꪀꪱ꪿: cóp nhặt sách cũ
#9020ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣpĩn koãmvẽ chuyện, vẽ vờiChưa xác định
* ꪝꪲꪙ ꪖ꫁ꪮꪥ ꪝꪲꪙ ꪁꪫꪱꪣ: đặt lời vẽ chuyện
#9018ꪝꪲꪙpĩnbòn mótChưa xác định
ꪝꪲꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: bòn mót đồ dùng
#8905ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥpĩ ủi tủibéo múpChưa xác định—
#8906ꪝꪲ ꪮꪴ꫁ꪥ ꪎꪴ꫁ꪥpĩ ủi sủibéo ụ, béo xụChưa xác định—
#8904ꪝꪲ ꪶꪔꪚpĩ tốpmỡ lá, mỡ saChưa xác định—
#8903ꪝꪲ ꪶꪝꪉpĩ pỗng—Chưa xác định—
#8901ꪝꪲ ꪶꪝpĩ pỗhúpChưa xác định
ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp
#8902ꪝꪲ ꪶꪝpĩ pỗbủngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ ꪶꪝ: mặt bủng
#8899ꪝꪲ ꪝꪮꪉpĩ põngphổng phaoChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪝꪲ ꪝꪮꪉ: thân thể phồng phao