Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 218
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12769ꪹꪬꪱ꫁hảurễ cáiChưa xác định—
#12620ꪭꪱꪀhạkrễChưa xác định
ꪭꪱꪀ ꪼꪣ꫁: dễ cây
#2827ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀkhười kốcrể cảChưa xác định—
#2826ꪹꪄꪥkhườirểChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪹꪄꪥ: con rể
#7016ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒtệt tệtrề ràChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪒ ꪹꪕꪸꪒ: đi rề rà
#3978ꪊꪱꪚ ꪹꪄꪸꪚcháp khếprếtChưa xác định—
#12937ꪹꪬꪸ꪿hếrếChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪹꪬꪸ꪿ ꪢꪷ꫁: đan rế nồi
#8517ꪝꪱꪀpạkrẽChưa xác định
ꪹꪭ ꪝꪱꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ: thuyền rẽ nước đi
#8979ꪜꪲꪀpíkrẽChưa xác định
ꪝꪲꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: rẽ bên trái
#9632ꪼꪡ꪿fayrẽsợ mảnhChưa xác định
ꪼꪡ꪿ ꪶꪠꪣ: rẽ đường ngôi
#11921ꪩ꪿ꪮꪉlongrẻoChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: rẻo theo bờ sông
#13166ꪭꪮꪙhõnrẻoChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪵꪀ꫁ꪫ ꪭꪮꪙ ꪊꪸ꫁: dùng kéo rẻo giấy
#5452ꪶꪎꪚsốprẻoChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪒꪲꪙ: rẻo đất
#7810ꪖꪴꪀthúkrẻChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#12134ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀluộn tặcrặt, chỉ toànChưa xác định
ꪩꪱꪒ ꪩ꫁ꪺꪙ ꪕꪰꪀ ꪕꪷ꪿ ꪜꪱ: chợt rặt những cá; chợ chỉ toàn là cá
#7660ꪖꪽthằnrặng, dãyChưa xác định
ꪖꪽ ꪝꪴ: rặng núi
#542ꪹꪚꪸ꪿ꪉbếngrặnĐộng từ
ꪹꪚꪸ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ: rặn đẻ
#1699ꪹꪁꪝꪚkpượprặc, ròngĐộng từ
ꪙꪾ꫁ ꪹꪁꪝꪚ ꪶꪩꪉ: nước rặc; nước ròng
#13627ꪢꪴ ꪋꪳ꪿ꪙmù chưnrằng raycâyChưa xác định—
#11448ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrằn ri, rằnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: áo rằn ri