Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3556 | ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ | ực ực | khừ khừ, hừ hừ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪋꪱꪉ ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ: ốm rên khừ khừ |
| #3553 | ꪯꪳ꫁ ꪬꪳ꪿ | ự hứ | — | Chưa xác định | — |
| #3550 | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ | ư a | ừ ào | Chưa xác định | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪎꪸ: ừ ào cho xong chuyện |
| #3551 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ầm ì | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng máy bay ầm ì |
| #3552 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ư ử | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪋꪱꪉ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng rên rỉ ư ử |
| #3549 | ꪯꪳ꪿ | ư | ừ | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪯꪳ꪿: hỏi chưa ừ |
| #3202 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ | ị lễ | đây này | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪱ, ꪯꪲ꫁ ꪹꪩꪸ!: không thấy à, đây này! |
| #3201 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪨꪸ꫁ | ị lể | — | Chưa xác định | — |
| #3199 | ꪯꪲ꫁ | ị | đây | Chưa xác định | ꪯꪲ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: đây là của tôi |
| #3200 | ꪯꪲ꫁ | ị | — | Chưa xác định | — |
| #3253 | ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ | ĩng ĩng | inh ỏi | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ: dế kêu inh ỏi |
| #3197 | ꪯꪲ ꪶꪥ | ̃ĩ dỗ | — | Chưa xác định | — |
| #3198 | ꪯꪲ ꪁꪲꪣ | ̃ĩ kĩm | — | Chưa xác định | — |
| #3196 | ꪯꪲ | ̃ĩ | gọilợn | Chưa xác định | ꪯꪲ ꪢꪴ ꪣꪱ ꪁꪮꪀ: gọi lợn về chuồng |
| #245 | ꪯꪱꪫ ꫟ | ão ão | ồn | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪯꪱꪫ ꫟ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tiếng ồn trong nhà |
| #246 | ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ | ão ễu | huyên náo | Tính từ | ꪯꪱꪫ ꪹꪯꪸꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: huyên náo ngoài đường |
| #192 | ꪯꪱꪥ ꪼꪏ | ãi sãy | thầy giáo | Danh từ | : |
| #191 | ꪯꪱꪥ ꪥꪱ | ãi dã | ái chà | c. | ꪯꪱꪥ ꪋꪱ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: |
| #190 | ꪯꪱꪥ | ãi | anh | Danh từ | ꪔ꫁ꪮꪙ ꪏꪴꪣ ꪯꪱꪥ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: đón các anh bộ đội |
| #195 | ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ | ãm tham | tủm hụp | Tính từ | ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: khăn đội đầu tủm hụp |