Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 217
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6032ꪐꪴ꫁ꪉnhủngrối, ríuChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪐꪴ꫁ꪉ: tóc rối
#6034ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối tung, rối bờiChưa xác định
ꪹꪀꪱ꫁ ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: đầu tóc rối tung
#10756ꪶꪣ꫁ꪙmộnrối tungChưa xác định
ꪼꪢ ꪶꪣ꫁ꪙ: chỉ rồi tung
#2739ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙkhún mũnrối rắmTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪣꪴꪙ: công việc rối rắm
#13442ꪭꪴꪙ ꪻꪊhũn chàưrối ruột Chưa xác định
* ꪭꪴꪙ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪭꪴꪙ ꪻꪊ: rối lòng dối ruột
#6035ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫnhủng nhàorối renChưa xác định
ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪐꪴ꫁ꪉ ꪐꪱꪫ: quân địch rối ren
#7496ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫtúng táorối bờiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪊ: gan ruột rối bời
#11447ꪨꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙlài lễnrốiChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ ꪭꪱꪉ ꪵꪩ ꪔꪱ ꪩꪱꪥ ꪹꪩꪸꪙ: vào cửa hàng trộng rối mắt
#4209ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥchi dọirỏ rãiChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ ꪋꪲ꪿ ꪥ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ: thèm chua rỏ rãi ra
#4985ꪵꪎ꪿sérọi, xiênChưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪎ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: tia nắng rọi vào nhà
#4650ꪏꪱsãrọthưaChưa xác định
ꪏꪱ ꪶꪎꪚ ꪣ꫁ꪱ: rọ mõm ngựa
#12871ꪬꪾꪚhắprọChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪬꪾꪚ: đan rọ
#2850ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙkĩ kuônrịtChưa xác định
ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở rịt một chỗ
#5137ꪎꪸꪒ ꪭꪷsiết hõrỉa rói, rỉa ráyChưa xác định
ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: rỉa rói chồng con
#7257ꪔꪮꪒ ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪲ꪿ꪀtót níc nícrỉa mồi câuChưa xác định—
#4878ꪼꪏ꫁ ꪶꪄꪙsạy khồnrỉa lôngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪏ꫁ ꪶꪄꪙ: gà rỉa lông
#4877ꪼꪏ꫁sạyrỉaChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪏ꫁ ꪹꪨꪙ: gà rỉa giun
#13042ꪬꪲꪚhíprỉachim muôngChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪬꪲꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chim rỉa hạt lúa
#4962ꪏꪾꪚsặprỉ, bỏ nhỏChưa xác định
ꪏꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ: rỉ vào tai
#13608ꪹꪭꪒhượtrệpChưa xác định
* ꪶꪔ ꪹꪭꪒ ꪑꪰꪉ ꪣꪲ ꪹꪩꪒ: con rệp còn có máu; nghèo rớt mồng tơi