Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 216
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9306ꪝꪺpũađỡ, nâng, nưngChưa xác định
* ꪝꪺ ꪹꪔꪱ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: đỡ rùa lên cây
#9305ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙpùa koànvua quanChưa xác định
ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪜꪮꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: vua quan bóc lột nhân dân
#9304ꪜꪺpùacúng mađám nhỏChưa xác định—
#9303ꪜꪺpùaphụng dưỡngvhChưa xác định
ꪁꪳꪙ ꪎꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪮ꫁ꪱꪥ: trở về phụng dưỡng cha già
#9302ꪜꪺpùamang, mang theoChưa xác định
ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ: mang tiền; mang theo tiền
#9301ꪜꪺpùavuaChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪜꪺ ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪺ: con vua lại làm vua
#9300ꪝꪴ꫁pụ—pyChưa xác định—
#9299ꪝꪴ꪿pu—Chưa xác định—
#9298ꪝꪴ ꪝꪴpũ pũhoắcChưa xác định
ꪢꪲꪙ ꪝꪴ ꪝꪴ: thối hoắc
#9297ꪝꪴ ꪼꪡpũ fãynúi lửaChưa xác định—
#9296ꪝꪴ ꪠꪱpũ fà—Chưa xác định—
#9295ꪝꪴ ꪵꪝpũ pẽtrầu không lá nhỏChưa xác định—
#9294ꪝꪴ ꪹꪄꪱpũ khàunúi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪹꪄꪱ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿: núi non cao vời vợi
#9293ꪝꪴ ꪋꪺꪉpũ chuỗngtrầu không lá toChưa xác định—
#9292ꪝꪴpũtrầuChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#9291ꪝꪴpũdốcChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: trèo dốc; leo dốc
#9290ꪝꪴpũnúi, đồi, núi nonChưa xác định
ꪝꪴ ꪎꪴꪉ: núi cao
#9289ꪜꪴ꪿ ꪥ꪿ꪱpú daông bà nộiChưa xác định—
#9288ꪜꪴ꪿ ꪹꪋ꫁pú chựacụ nộiđàn ôngChưa xác định—
#9287ꪜꪴ꪿púông nộiruột, họChưa xác định—