Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1038 | ꪵꪀꪉ | kèng | nấu canh, nấu cháo | Danh từ | : |
| #289 | ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ | ặn lễ | kia kìa | đ. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa |
| #288 | ꪯ꫁ꪽ | ặn | ấy, đấy | đ. | ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy |
| #247 | ꪯ꪿ꪱꪫ | ao | suỵt | c. | ꪯ꪿ꪱꪫ ꪢꪱ ꪣꪱ ꪶꪄꪚ: suỵt, chó cắn lợn |
| #140 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | sà | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: chim sà xuống |
| #141 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | đáp | Động từ | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: máy bay đáp xuống |
| #139 | ꪯ꪿ꪱ | a | à | c. | ꪹꪯꪸꪣ ꪯ꪿ꪱ!: mẹ à! |
| #3207 | ꪯꪸ꫁ꪀ | iệc | — | Chưa xác định | — |
| #3266 | ꪯꪷ꫁ | ọ | vò | Chưa xác định | ꪯꪷ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: vò rượu |
| #3265 | ꪯꪷ꪿ | o | —số lượng người tượng trưng trong các trò chơi | Chưa xác định | — |
| #12539 | ꪯꪷ꪿ | o | —số người tượng trưng trong các trò chơi | Chưa xác định | — |
| #12540 | ꪯꪷ꪿ | o | à | Chưa xác định | ꪯꪷ꪿! ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪮ꪿ꪱ!: à! hóa ra là vậy á! |
| #3483 | ꪯꪴ꫁ | ụ | hũ | Chưa xác định | ꪯꪴ꫁ ꪹꪨꪱ꫁: hũ rượu |
| #3484 | ꪯꪴ꫁ | ụ | giỏấm, tích | Chưa xác định | ꪯꪴ꫁ ꪵꪋ: giỏ đựng tích |
| #3493 | ꪯꪴ꪿ꪥ | ui | ủi | Chưa xác định | ꪯꪴ꪿ꪥ ꪢꪴ ꪼꪜ: ủi lợn đi! |
| #3510 | ꪯꪴ꪿ꪣ | um | ùm | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪙꪽ ꪯꪴ꪿ꪣ ꪹꪮꪱ: cây rơi xuống nước kêu ùm |
| #3492 | ꪯꪴꪥ | ũi | thươngtrẻ | Chưa xác định | ꪯꪴꪥ ꪮꪲ꪿ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ ꪹꪙꪷ!: bé thương của chị ngoan nhé! |
| #3545 | ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ | ụt ịt | ủn ỉn, ịt ịt | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪴꪒ ꪯꪲꪒ: lợn kêu ủn ỉn |
| #3497 | ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ | ụk ụk | ù ù | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪯꪴꪀ ꪯꪴꪀ: trời gió ù ù |
| #3568 | ꪯꪳ꫁ꪙ ꪯꪳ꫁ꪙ | ựn ựn | — | Chưa xác định | — |