Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9326 | ꪝꪴꪀ | pụk | mai | Chưa xác định | * ꪣꪳ꫁ ꪝꪴꪀ ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày mai ngày kia |
| #9325 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | chỉnh đốn | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã |
| #9324 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | sắp xếp | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ |
| #9323 | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ | púk mák | chủng đậu, trồng đậu | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa |
| #9322 | ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣ | púk dàm | cày cấy | Chưa xác định | — |
| #9321 | ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉ | púk bồng | trồng trọt | Chưa xác định | — |
| #9320 | ꪜꪴꪀ | púk | đặt | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con |
| #9319 | ꪜꪴꪀ | púk | phong | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: phong cho cấp tướng |
| #9318 | ꪜꪴꪀ | púk | trồng, cấy | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: trồng rau |
| #9317 | ꪝꪴ꪿ꪥ | pui | tua | Chưa xác định | ꪝꪴ꪿ꪥ ꪁꪮꪙ: tua quả còn |
| #9316 | ꪝꪴ꫁ꪀ ꪓꪱꪫ | pục đão | bưởi đào | Chưa xác định | — |
| #9315 | ꪝꪴ꫁ꪀ | pục | bưởicây | Chưa xác định | — |
| #9314 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪔꪲꪙ | púc sòng tìn | trồng cây chuối ngược | Chưa xác định | — |
| #9313 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ | púc pũa | đẩy mạnh | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào |
| #9312 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | bốc, xông | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa bốc lên |
| #9311 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | đánh thức: púc lụk pày ép sừ: đánh thức con đi học | Chưa xác định | — |
| #9310 | ꪜꪴ꪿ꪀ | púc | dựng, cất | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: dựng cột nhà |
| #9309 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | nhâu nhâu | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪺ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đoàn người nhâu nhâu theo sau |
| #9308 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | xâu | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪎꪮꪉ ꪝ꫁ꪺ ꪜꪱ: mua hai xâu cá |
| #9307 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | chùm | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪺ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: chùm quả nhãn |