Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 215
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9033ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚpít sốprời miệng, dứt lờiChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪢꪰ꪿ꪫ: nói vừa rời miệng lại đi nghịch nước
#2634ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀkhối klộcrời hẳnđg. t.
ꪶꪀꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ ꪮꪮꪀ: gốc cây rời hẳn ra
#2633ꪶꪄ꪿ꪥkhốirờiĐộng từ
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪶꪄ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: chân bàn rời ra
#9029ꪜꪲꪒpítrờiChưa xác định
ꪡꪽ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪄꪱꪒ ꪜꪲꪒ: chém cành cây đứt rời
#8664ꪼꪜ꪿páyrờiChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ꪿ ꪀꪽ: hai anh em không tời nhau
#5791ꪑ꪿ꪱꪥnhairờiChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ: nắm cơm rời
#5796ꪑ꪿ꪱꪥ ꪑꪺꪀnhai nhuộkrờivật mềmChưa xác định
ꪬꪷ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪑ꪿ꪱꪥ ꪑꪺꪀ ꪮꪮꪀ: gói cơm rờ ra
#5495ꪹꪏꪷ꪿ꪣsơmrờ rẫmChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ꪿ꪣ ꪼꪜ ꪶꪖꪥ: tối quá đi rờ rẫm
#4533ꪋꪴ꪿ꪣchumrớm, rơm rớmChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪋꪴ꪿ꪣ: rớm máu
#9162ꪝꪮꪉ ꪮꪷ꫁ ꪔꪷ꫁põng ỏ tỏrộp mọng nướcChưa xác định—
#9333ꪜꪴꪣ ꪜꪱpùm pàrộpda thịtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: da tay bị rộp
#745ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷbờn bờrộng vànhTính từ
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: đội nóng rộng vành
#3059ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉkoảng khoàngrộng rãiChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪄꪫꪱꪉ: chỗ ở rộng rãi
#4038ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉchàư koảngrộng lượng, lòng thảoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: người lãnh đạo rộng lượng
#4023ꪻꪊ ꪭꪲchàư hĩrộng lòngChưa xác định
ꪻꪊ ꪭꪲ ꪀꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: rộng lòng với con cháu
#12452ꪹꪫꪸꪀvệkrộng hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪭꪴ ꪹꪫꪸꪀ: miệng rộng hoác
#11509ꪩ꫁ꪱꪙlạnrộngtránChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ: trán rộng
#11050ꪥꪱꪫdãorộngtấm lòngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪱꪫ: rộng lòng rộng lượng
#3058ꪀ꫁ꪫꪱꪉkoảngrộngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: bề rộng
#11116ꪵꪥ ꪵꪥdẽ dẽrộn ràngtrẻChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋꪸꪫ ꪵꪥ ꪵꪥ: các em vui rộng ràng