Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 214
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1965ꪵꪀ꪿ꪀkék—Động từ
:
#1932ꪵꪀ꪿ ꪹꪖꪱ꫁ké thảuÔng lão, ông giàđ.
:
#1928ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượpra ràngTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: chim ra ràng
#1936ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượpbánh tẻTính từ
ꪻꪚ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: lá bưởi bánh tẻ
#1937ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượptuổi trung niênTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên
#1939ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚké sốpgià mồmTính từ
ꪵꪀ꪿ ꪶꪎꪚ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪼꪒ꫁: già mồm hay cãi
#1929ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉké khèngương ương, bướng, bướng bỉnhTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ ꪚ꪿ꪮꪀ ꪥ꫁ꪱꪀ: kẻ ương bướng khó bảo
#1927ꪵꪀ꪿ ꪵꪁꪉké kẽngbé hạt tiêuTính từ
:
#1930ꪵꪀ꪿ ꪩ꫁ꪱꪫké lạogià lãovhTính từ
:
#1933ꪵꪀ꪿ ꪔ꫁ꪺꪥké tuổilớn tuổiTính từ
:
#1931ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãnngang tàngTính từ
ꪠꪴ꫁ ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪀ꪿ꪺꪥ ꪀ꫁ꪫꪱ: kẻ ngang tàng hay quấy rối
#1938ꪵꪀ꪿ ꪉꪱꪙké ngãn—Tính từ
:
#1926ꪵꪀ꪿ ꪀ꫁ꪱké kả—Tính từ
:
#1924ꪵꪀ꪿kéÔng, bàthân mậtđ.
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪯꪷ꪿ꪥ: không nên làm thế ông ơi
#1925ꪵꪀ꪿kégiàTính từ
ꪠꪰꪀ ꪵꪀ꪿: rau già
#1934ꪵꪀ꪿kéđứng tuổiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: người đứng tuổi làm ăn cẩn thận
#1935ꪵꪀ꪿kécó chồng, có vợTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪵꪀ꪿: người có chồng
#3080ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen thuộcChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ: chỗ quen thuộc
#3081ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥkoén khỡiquen biếtChưa xác định
ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪅꪷꪥ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: quen biết nhau từ nhỏ
#3079ꪵꪀꪫ꪿ꪙkoénquenChưa xác định
* ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ ꪹꪭꪙ: chó quen nhà