Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 214
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8591ꪜ꫁ꪱꪫpảosẹoChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: sẹo ở tay
#8571ꪜ꫁ꪱꪉpảngbángcâyChưa xác định—
#8572ꪜ꫁ꪱꪉpảngbáng Chưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꫁ꪱꪉ: bụng có báng
#8540ꪜ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙpản tìn kònđặt cây tre trên đầu máiChưa xác định—
#8539ꪜ꫁ꪱꪙ ꪣꪲꪒpản mịtmá daoChưa xác định—
#8538ꪜ꫁ꪱꪙ ꪄꪱpản khàbắp đùiChưa xác định—
#8534ꪜ꫁ꪱꪙpảnđắp, ngăn Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập
#8535ꪜ꫁ꪱꪙpảnủ Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu
#8536ꪜ꫁ꪱꪙpảngiạt Chưa xác định
ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ
#8537ꪜ꫁ꪱꪙpảnvô khối, vô thiên lủng Chưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối
#8475ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚpải pớpsan sátphạm vi rộngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ ꪼꪜ: nhà cửa san sát
#8473ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtla liệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ: nằm la liệt
#8474ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtbày la liệt Chưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt
#8471ꪜ꫁ꪱꪥpảibày, chưngChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ: bày hàng bán
#8472ꪜ꫁ꪱꪥpảitrưng bàyChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ
#8450ꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷꪚpả pớp—Chưa xác định—
#10086ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿pả pephát triểnChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển
#8449ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉpả lũngbác gái bác trai, ông bác bà báChưa xác định—
#8448ꪜ꫁ꪱpả—Chưa xác định—
#8639ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱpạư datrinh nữcâyChưa xác định—