Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7856 | ꪹꪖ꪿ꪙ | thướn | rừngvh | Chưa xác định | ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh |
| #4070 | ꪋꪰꪀ | chặc | rứt | Chưa xác định | ꪋꪰꪀ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪶꪠꪣ: rứt sợi tóc |
| #7765 | ꪶꪖ꪿ꪉ | thống | rủi, rủi ro | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪼꪒ꫁ ꪜꪱ: hôm nay rủi không câu được cá |
| #2698 | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ | khớn | rủa, nguyền | Động từ | ꪹꪄꪷ꪿ꪙ ꪵꪠꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪀꪚ: rủa bọn ăn cướp |
| #8346 | ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ | nùm nùm | rủ rỉ, thủ thỉ | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪀꪽ ꪘꪴꪣ ꪘꪴꪣ: rủ rỉ trò chuyện |
| #4618 | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ | chướng chữa | rủ rê | Chưa xác định | ꪹꪊ꪿ꪉ ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ: rủ rê nhau đi chơi nhởn |
| #3232 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪭꪰꪀ | ín đù hặc | rủ lòng thương | Chưa xác định | — |
| #4584 | ꪹꪋ | chữa | rủ | Chưa xác định | ꪹꪋ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: rủ nhau đi học |
| #7902 | ꪘ꫁ꪱ ꪘꪳ꫁ꪣ | nả nửm | rụt rè | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪘꪳ꫁ꪣ ꪨꪱꪥ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪫꪸꪀ: rụt rè quá hỏng việc |
| #2068 | ꪅꪱ ꪅꪱꪒ | khã khạt | rụng rờivh | Động từ | ꪅꪱ ꪅꪱꪒ ꪫꪱꪉ ꪻꪊ: rụng rời tâm can |
| #13483 | ꪬ꪿ꪺꪉ | huống | rụng | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪬ꪿ꪺꪉ: lá rụng |
| #5342 | ꪎꪮꪚ | sóp | rụi | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪎꪮꪚ: cây chết rụi |
| #5344 | ꪎꪮꪚ ꪹꪠꪱ꪿ | sóp fáu | rụicháy | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪐ꫁ꪱ ꪼꪢ꫁ ꪎꪮꪚ ꪹꪠꪱ꪿: ngôi nhà gianh cháy rụi |
| #13175 | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ | họn khỡng | rục rịch, xắm nắm | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪅꪷꪉ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: rục rịch cưới vợ |
| #13277 | ꪶꪭ꪿ꪣ | hôm | rợp, rợp bóng | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪶꪭ꪿ꪣ: chơi chỗ rợp bóng |
| #8113 | ꪵꪘ꪿ | né | rợn, sởn, trợn | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿: vào rừng một mình thấy rợn |
| #7882 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ | nả đén khết | rợn, rợn người | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪎ ꪔꪾ ꪀꪽ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪹꪄꪸꪒ: thấy xe đâm nhau mà rợn người |
| #8115 | ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿ | né né | rợn rợn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪘ꪿ ꪵꪘ꪿: đi đêm thấy rợn rợn |
| #11517 | ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ | láng líng | rời rạcđồ vật | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪀꪱ꪿ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: liếp cũ rời rạc |
| #9034 | ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ | pít sốp | rời mâm | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪜꪲꪒ ꪶꪎꪚ ꪼꪜ ꪼꪈ: ăn vừa rời mâm đi ngay |