Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8672 | ꪼꪜ꫁ | pảy | bao che, đắp điếm | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪹꪮꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: bao che cho họ hàng |
| #8629 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪯꪷꪥ | pảu ỡi | chao ôi, chao ơi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪯꪷꪥ! ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁: chao ôi! mưa như trút nước |
| #13652 | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪹꪯꪷꪥ | pảu ỡi | chao ôi, chao ơi | Chưa xác định | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪹꪯꪷꪥ! ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬꪸ꫁ ꪙꪾ꫁: chao ôi! mưa như trút nước |
| #13653 | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ | pảu pớn | tiên nhân | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ: thờ cùng tiên nhân |
| #8630 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ | pảu pớn | tiên nhân | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ ꪹꪜꪱ꫁ ꪹꪜꪷ꪿ꪙ: thờ cúng tiên nhân |
| #8631 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | ông cha, ông bà | Chưa xác định | * ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: công lao ông cha |
| #8632 | ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | tổ tiên | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tổ tiên người Thái |
| #13655 | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | tổ tiên | Chưa xác định | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tổ tiên người thái |
| #13654 | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿ | pảu pú | ông cha, cha ông, ông bà | Chưa xác định | ꪶꪀꪉ ꪅꪴꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪜꪴ꪿: công lao ông cha |
| #13648 | ꪹꪜ꫁ꪱ | pảu | búi | Chưa xác định | ꪹꪜ꫁ꪱ ꪄꪲꪉ: búi gừng |
| #13649 | ꪹꪜ꫁ꪱ | pảu | — | Chưa xác định | — |
| #13650 | ꪹꪜ꫁ꪱ | pảu | sửu | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪚ꫁ꪱ: năm quý sửu |
| #13651 | ꪹꪜ꫁ꪱ | pảu | xúm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜ꫁ꪱ ꪻꪎ꪿ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người xúm vào xem voi |
| #8625 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | búi | Chưa xác định | ꪹꪜꪱ꫁ ꪄꪲꪉ: búi gừng |
| #8626 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | — | Chưa xác định | — |
| #8627 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | sửu | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪜꪱ꫁: năm quý sửu |
| #8628 | ꪹꪜꪱ꫁ | pảu | xúm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: người xúm vào xem voi |
| #8594 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ | pảo pứt | rách toạcda thịt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc |
| #8593 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ | pảo pốk | trợt | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ: trợt da |
| #8592 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪝꪙꪱꪫ | pảo pnão | sẹo to | Chưa xác định | — |