Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 213
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11965ꪶꪨ꪿ꪣlốmsaChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪣ ꪄꪴꪣ: sa hố
#873ꪁꪱkãsaĐộng từ
ꪣ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪜ꪿ꪱ ꪹꪚ꪿ꪣ: ngựa sa vào đầm lầy
#579ꪚꪲꪙbìnsaĐộng từ
ꪒꪱꪫ ꪚꪲꪙ: sao sa
#4599ꪋꪳꪀchựkrực, trưng, choangChưa xác định
ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳ꫁ꪀ: lửa cháy rực
#495ꪛꪰꪉ ꪻꪎbẵng sàưrực sángvhĐộng từ
ꪋꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪛꪰꪉ ꪻꪎ: khắp nơi rực sáng
#13451ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưarực rỡChưa xác định
ꪵꪗꪉ ꪶꪠ꪿ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿ ꪵꪎꪉ ꪒꪸ꫁ꪙ: thành phố rực rỡ ánh điện
#13531ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉhưa hưỡngrực rỡvhChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪚꪮꪀ ꪼꪄ ꪹꪭ꪿ ꪹꪭꪉ ꪵꪀꪣ ꪚ꫁ꪱꪙ: muôn hoa nở rực rỡ khắp vùng
#13527ꪹꪭ꪿hưarựcChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭ꪿ ꪼꪜ: lửa cháy rực
#7588ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁tự tựrựcđènChưa xác định
ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪕꪳ꫁ ꪕꪳ꫁: đèn điện sáng rực
#7996ꪹꪙꪱ꪿naurữaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪙꪱ꪿ ꪮꪮꪀ: vết thương rữa ra
#5597ꪎ꪿ꪺꪥ ꪵꪮ꫁ꪉsuối ẻngrửa ảnhChưa xác định—
#5598ꪎ꪿ꪺꪥ ꪶꪕ꫁ꪥsuối tộirửa tộiChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪏꪷ: rửa tội ở nhà thờ
#5599ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲsuối sìrửa ráyChưa xác định
ꪎ꪿ꪺꪥ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: rửa ráy chân tay
#5595ꪎ꪿ꪺꪥsuốirửaChưa xác định
* ꪎ꪿ꪺꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪭꪸ ꪵꪝꪀ: rửa mặt chưa sạch; vắt mũi chưa sạch
#5484ꪹꪏꪷꪀsợkrửathương tíchChưa xác định
ꪹꪏꪷꪀ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: rửa vết thương
#11535ꪩ꫁ꪱꪉlạngrửađồ vật, rắnChưa xác định
ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: rửa bát
#8442ꪜ꪿ꪱpárừng, rú, ngànChưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪶꪒꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: rừng sâu núi thẳm
#6424ꪶꪒꪉđồngrừng thưaChưa xác định—
#8447ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴpá pũrừng núi, rừng rúChưa xác định—
#8446ꪜ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪱpá láurừng non, rừng chồiChưa xác định—