Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1948 | ꪵꪁ ꪵꪁꪒ | kẽ kẹt | — | Tính từ | : |
| #1946 | ꪵꪁ | kẽ | — | Danh từ | : |
| #1947 | ꪵꪁ | kẽ | — | Tính từ | : |
| #1998 | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ | kẻo ón nọi | em yêu quývh | Danh từ | : |
| #1996 | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪚꪮꪀ ꪼꪣ꫁ | kẻo bók mạy | em yêu quí, anh yêu quývh | Danh từ | : |
| #1997 | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪁꪷ ꪎꪱꪥ | kẻo kõ sài | — | Danh từ | : |
| #1993 | ꪵꪀ꫁ꪫ | kẻo | kéo | Danh từ | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪔꪰꪒ ꪠ꫁ꪱꪥ: kéo cắt vải |
| #1994 | ꪵꪀ꫁ꪫ | kẻo | kẹo | Danh từ | ꪵꪀ꫁ꪫ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪉꪱ: kẹo vừng |
| #1995 | ꪵꪀ꫁ꪫ | kẻo | ngọc | Danh từ | ꪵꪝꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ: quí như hòn ngọc |
| #1971 | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿ | kẻm máy | má hồngtự nhiên | d. t. | ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: con gái má hồng |
| #1970 | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪚ꪿ꪮꪉ | kẻm bóng | má lúm đồng tiền | d. t. | : |
| #1969 | ꪵꪀ꫁ꪣ | kẻm | má | Danh từ | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪬꪮꪒ ꪬꪮꪒ: má đỏ hây hây |
| #1046 | ꪵꪀ꫁ꪉ | kẻng | thác | Danh từ | ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪵꪀ꫁ꪉ: thuyền xuống thác |
| #1047 | ꪵꪀ꫁ꪉ | kẻng | —PY | Động từ | : |
| #1942 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | tháo gỡ | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪻꪬ꫁ ꪶꪔ꫁: tháo gỡ cho tổ |
| #1949 | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ | kẻ khày | giải phóng | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪼꪄ ꪹꪣꪉ ꪵꪖꪉ: giải phóng Mường Thanh (Điện Biên) |
| #1943 | ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ | kẻ lột | trần truồng | đg. t. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ |
| #1944 | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ | kẻ ngỉa | giải nghĩa, cắt nghĩa | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪈꪸ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪋꪸꪙ: giải nghĩa tục ngữ |
| #1945 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | kẻ koãm | phiên dịch | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪉ꪿ꪱ: phiên dịch cho người Nga |
| #1941 | ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒ | kẻ klạt | trần trùng trục | Tính từ | : |