Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8752 | ꪜꪰꪒ | pắt | giữ | Chưa xác định | ꪜꪰꪒ ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪫ꫁: giữ bọn trẻ con lại |
| #8740 | ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ | pắp pắp | đăm đăm | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪩ ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ: mắt nhìn đăm đăm; đăm đăm con mắt |
| #8741 | ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ | pắp pắp | canh cánh | Chưa xác định | ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: canh cánh bên lòng |
| #8709 | ꪜ꪿ꪽ | pắn | kéodệt vải | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: kéo sợi |
| #8710 | ꪜ꪿ꪽ | pắn | khoan | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪜ꪿ꪽ: cái khoan |
| #8711 | ꪜ꪿ꪽ | pắn | khoan | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪽ ꪭꪴ: khoan lỗ |
| #8712 | ꪜ꪿ꪽ | pắn | xoáy | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪽ ꪵꪏ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪺꪥ ꪢꪴ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ: xoáy đinh vít vào cột |
| #8691 | ꪜꪰꪀ ꪔꪱ | pắc tà | chằm chằm, chăm chăm, chăm chắm | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ: thằng bé nhìn chằm chằm vào chiếc bánh |
| #8690 | ꪜꪰꪀ ꪋꪽ | pắc chẵn | dựng đứng | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪜꪰꪀ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ: dốc dựng đứng |
| #8689 | ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ | pắc báu thòn | một là một | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ: nói một là một |
| #8684 | ꪜꪰꪀ | pắc | khổ | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜꪰꪀ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: vải khổ rộng |
| #8685 | ꪜꪰꪀ | pắc | cắm | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắp chông |
| #8686 | ꪜꪰꪀ | pắc | chúc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: đầu chúc xuống ao |
| #8687 | ꪜꪰꪀ | pắc | chòng chọc | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: nhìn chòng chọc vào mặt người lạ |
| #8688 | ꪜꪰꪀ | pắc | thẳng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói thẳng vào mặt |
| #8676 | ꪼꪜ꫁ ꪶꪜ꪿ꪀ | pảy pốc | che đậy | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: che đậy mâm cơm |
| #8675 | ꪼꪜ꫁ ꪤꪾ | pảy dằm | — | Chưa xác định | — |
| #8673 | ꪼꪜ꫁ ꪵꪊ | pảy chè | che chở | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪼꪜ꫁ ꪵꪋ꪿: làng xóm che chở |
| #8674 | ꪼꪜ꫁ ꪵꪊ | pảy chè | bảo vệ | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪵꪊ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: bảo vệ bản mường |
| #8671 | ꪼꪜ꫁ | pảy | che | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪔꪴ: che cửa |