Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6275 | ꪒꪲ | đì | sang | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪒꪲ: ăn sang |
| #8475 | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ | pải pớp | san sátphạm vi rộng | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ ꪼꪜ: nhà cửa san sát |
| #4463 | ꪶꪊꪒ | chốt | san sát | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: nhà dựng san sát |
| #859 | ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ | kả kát | san sátnhà cửa | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪊꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ - hưỡn ká hưỡn kả kát: nhà tiếp nhà san sát |
| #7975 | ꪵꪘ꫁ꪉ | nẻng | san nhâncây | Chưa xác định | — |
| #6944 | ꪵꪔ꪿ꪙ | tén | sanđất | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪙ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: san nền nhà |
| #9800 | ꪠꪸꪉ | fiềng | san | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: san luống rau |
| #9813 | ꪠꪲꪒ | fít | sai, trái | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪲꪒ: làm sai |
| #4046 | ꪻꪋ꫁ | chạư | sai, khiến | Chưa xác định | ꪻꪋ꫁ ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: sai con đi làm việc |
| #9821 | ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ | fít khỏng | sai trái | Chưa xác định | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪐꪷꪣ ꪕꪱꪉ ꪨꪷ꫁ ꪠꪲꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ: dựng nhà lấn đường là sai trái |
| #1547 | ꪶꪁꪀ | kộk | sai khớp | Động từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪁꪀ: ngã sai khớp cánh tay |
| #9826 | ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ | fít pửng | sai bét | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: nói sai bét |
| #9671 | ꪠ꫁ꪽ | fẳn | sai | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪠ꫁ꪽ ꪼꪜ: cây cam sai quả |
| #4664 | ꪎꪱꪥ | sài | sai | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪨꪲ꪿ꪉ ꪼꪜ ꪜꪰꪒ: sai lính đi bắt |
| #12833 | ꪬꪾ ꪶꪮ꫁ꪉ | hằm ổng | sa đì | Chưa xác định | — |
| #7597 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | sa thải, thải hồi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪥꪲ꫁ꪀ: sa thải chức dịch |
| #7892 | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ | nả khổm | sa sầm mặt | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪄ꫁ꪣ: tức quá sa sầm mặt |
| #12115 | ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿ | lủm ló | sa sút | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪨꪴ꫁ꪣ ꪨꪷ꪿: nhà cửa sa sút |
| #5661 | ꪎꪴꪒ ꪎ꫁ꪺꪥ | sút suổi | sa sút | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪫ ꪹꪭꪙ ꪎꪴꪒ ꪎ꫁ꪺꪥ: của nhà sa sút |
| #3321 | ꪮꪮꪀ ꪪꪱꪀ | ók vák | sa dạ con | Chưa xác định | — |