Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9407 | ꪹꪝ꪿ ꪫ꪿ꪱ | pưa va | bởi vì, vì rằng | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪸ ꪭꪴ꫁: bởi vì tôi chưa biết |
| #9406 | ꪹꪝ꪿ ꪙ꫁ꪽ | pưa nặn | — | Chưa xác định | — |
| #9405 | ꪹꪝ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | pưa chện | vì thế, vì vậy, bởi chưng | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪶꪄ꫁: vì thế mới khổ; vì vậy mới khổ |
| #9404 | ꪹꪝ꪿ | pưa | vì | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ: vì gia đình neo đơn |
| #9403 | ꪹꪝ | pữa | — | Chưa xác định | — |
| #9402 | ꪝꪳ꪿ | pư | vù | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪝꪳ꪿ ꪼꪜ: chim bay vù đi |
| #9401 | ꪝꪳ ꪥꪱꪚ | pữ dạp | bật tung | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪵꪭꪉ ꪬꪸꪉ ꪼꪭ꪿ ꪝꪳ ꪥꪱꪚ ꪼꪜ: gió mạnh lều nương bật tung ra |
| #9400 | ꪝꪳ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ | pữ kdạp kdạp | tung bay | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪝꪳ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ: lá cờ tung bay |
| #9399 | ꪝꪳ | pữ | tung | Chưa xác định | ꪝꪳ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tung đuôi áo |
| #9398 | ꪝꪳ | pữ | giũ, động | Chưa xác định | ꪝꪳ ꪡꪴꪀ: giũ chiếu; động chiếu |
| #9397 | ꪝꪴꪒ | pụt | xâunhỏ | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪝꪴꪒ ꪹꪐ꪿: xác xâu thịt |
| #9396 | ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ | pút sảy | cáu sườn, ngứa tiết | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận |
| #9395 | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ | pút põng | bực bội, bực mình, tức mình, tức khí, tức tối, hằn học | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: bực bội trong lòng |
| #9394 | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ | pút nhày | bực tức | Chưa xác định | ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt |
| #9393 | ꪜꪴꪒ | pút | ứa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: ứa nước mắt |
| #9392 | ꪜꪴꪒ | pút | phụt | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: nước phụt ra |
| #9391 | ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ | pụp pụp | đùm đụp | Chưa xác định | ꪶꪔꪚ ꪡꪱ ꪝꪴꪚ ꪝꪴꪚ: vỗ chăn đùm đụp |
| #9390 | ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ | pụp pạp | quấy quá | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪴꪚ ꪝꪱꪚ ꪹꪮꪱ ꪻꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪫꪽ: làm quấy quá cho chóng xong |
| #9389 | ꪝꪴꪚ | pụp | bộp | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪝꪴꪚ: bưởi rơi bộp |
| #9388 | ꪜꪴꪒ ꪹꪩꪒ | pút lượt | hột máu | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪀ ꪜꪴꪚ ꪹꪩꪒ: sợ quá mặt không còn hột máu |