Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3076 | ꪵꪁꪫꪥ | kõe | nhánhto | Chưa xác định | ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông |
| #3077 | ꪵꪁꪫꪥ | kõe | què | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ: què chân |
| #2995 | ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ | klẹ klẹt | nhí nhảnh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ: ăn nói nhí nhảnh |
| #2996 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | nhõn | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng |
| #2997 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | són | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪁꪩꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪢꪽ: xin mãi mới són cho mấy chục |
| #2998 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hoe | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe |
| #2999 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hỏn, hon hỏn | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ ꪻꪢ꪿ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: trẻ sơ sinh da đỏ hỏn |
| #1974 | ꪵꪁꪣ ꪊꪾ | kẽm chằm | sát nách, sát sườn | Tính từ | ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪊꪾ: để sát nách |
| #1972 | ꪵꪁꪣ | kẽm | sít | Tính từ | ꪕꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪝꪱꪙ: ghế để sít bàn |
| #1973 | ꪵꪁꪣ | kẽm | — | Tính từ | : |
| #2008 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | choaivịt | Tính từ | ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai |
| #2009 | ꪵꪁꪚ ꪵꪁ | kẹp kẽ | còigà vịt | Tính từ | ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi |
| #2006 | ꪵꪁꪚ | kẹp | cặp | Tính từ | ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc |
| #2007 | ꪵꪁꪚ | kẹp | hẹp | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp |
| #1986 | ꪵꪁꪙ ꪵꪣ꫁ꪫ | kẽn mẹo | khèn Hmông | Danh từ | : |
| #1985 | ꪵꪁꪙ ꪨꪱ | kẽn là | kèn loa, kèn bầu | Danh từ | : |
| #1984 | ꪵꪁꪙ | kẽn | kèn, khèn | Danh từ | ꪹꪜꪱ꪿ ꪵꪁꪙ: thổi kèn, thổi khèn |
| #2010 | ꪵꪁꪒ | kẹt | —pY | Danh từ | : |
| #1049 | ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ | kẽng to | tùy theovh | Động từ | ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu |
| #1048 | ꪵꪁꪉ | kẽng | hãy, hẵng | p. | ꪵꪁꪉ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪕꪱꪉ ꪹꪬꪷꪉ: rồi hãy tính chuyện lâu dài |