Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 211
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3076ꪵꪁꪫꪥkõenhánhtoChưa xác định
ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông
#3077ꪵꪁꪫꪥkõequèChưa xác định
ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ: què chân
#2995ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒklẹ klẹtnhí nhảnhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪁꪩ꫁ ꪵꪁꪩꪒ: ăn nói nhí nhảnh
#2996ꪵꪁꪩꪒklẹtnhõnChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪢꪽ ꪒꪸꪫ ꪵꪁꪩꪒ: còn nhõn một đồng
#2997ꪵꪁꪩꪒklẹtsónChưa xác định
ꪎꪷ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪁꪩꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ ꪢꪽ: xin mãi mới són cho mấy chục
#2998ꪵꪁꪩꪒklẹthoeChưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe
#2999ꪵꪁꪩꪒklẹthỏn, hon hỏnChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ ꪻꪢ꪿ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: trẻ sơ sinh da đỏ hỏn
#1974ꪵꪁꪣ ꪊꪾkẽm chằmsát nách, sát sườnTính từ
ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪊꪾ: để sát nách
#1972ꪵꪁꪣkẽmsítTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪫ꫁ ꪵꪁꪣ ꪝꪱꪙ: ghế để sít bàn
#1973ꪵꪁꪣkẽm—Tính từ
:
#2008ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽchoaivịtTính từ
ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪁ: vịt choai
#2009ꪵꪁꪚ ꪵꪁkẹp kẽcòigà vịtTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪵꪁꪚ ꪵꪁ: gà còi
#2006ꪵꪁꪚkẹpcặpTính từ
ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc
#2007ꪵꪁꪚkẹphẹpTính từ
ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp
#1986ꪵꪁꪙ ꪵꪣ꫁ꪫkẽn mẹokhèn HmôngDanh từ
:
#1985ꪵꪁꪙ ꪨꪱkẽn làkèn loa, kèn bầuDanh từ
:
#1984ꪵꪁꪙkẽnkèn, khènDanh từ
ꪹꪜꪱ꪿ ꪵꪁꪙ: thổi kèn, thổi khèn
#2010ꪵꪁꪒkẹt—pYDanh từ
:
#1049ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿kẽng totùy theovhĐộng từ
ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu
#1048ꪵꪁꪉkẽnghãy, hẵngp.
ꪵꪁꪉ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪕꪱꪉ ꪹꪬꪷꪉ: rồi hãy tính chuyện lâu dài