Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6150 | ꪒꪱꪫ ꪁꪾ | đào kẵm | sao vàng | Chưa xác định | ꪣꪴ꫁ ꪊꪾꪚ ꪒꪱꪫ ꪁꪾ: mũ gắn sao vàng |
| #6154 | ꪒꪱꪫ ꪫꪲ | đào vĩ | sao tua rua | Chưa xác định | — |
| #8887 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | pí lão nọi | sao trúc ngắn | Chưa xác định | — |
| #6148 | ꪒꪱꪫ ꪚꪲꪙ | đào bìn | sao sa, sao băng, sao đổi ngôi | Chưa xác định | — |
| #12151 | ꪩꪺꪉ ꪁꪮꪙ ꪚꪲꪙ | luỗng kõn bìn | sao sahiện tượng | Chưa xác định | — |
| #6149 | ꪒꪱꪫ ꪀ꫁ꪱ | đào kả | sao mai | Chưa xác định | — |
| #6153 | ꪒꪱꪫ ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉ | đào đắc mương | sao hôm | Chưa xác định | — |
| #6152 | ꪒꪱꪫ ꪁꪺꪙ | đào kuỗn | sao chổi | Chưa xác định | — |
| #933 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | sao chép | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích |
| #43 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | sao chép | Tính từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: sao chép truyện cổ tích |
| #6147 | ꪒꪱꪫ | đào | sao | Chưa xác định | ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪒꪱꪫ ꪹꪨꪉ: cờ đỏ sao vàng |
| #5680 | ꪏꪳ | sữ | sao | Chưa xác định | ꪏꪳ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ?: sao lại không đi? |
| #4109 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | sao | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ: biết sao không nói |
| #8843 | ꪹꪜꪸꪙ | pền | sao | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ: nhà đổ người không sao cả |
| #9122 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | sao | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪣ ꪝꪲ: sao mỡ |
| #11381 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ | dương đàư | sao | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁: không biết làm sao được |
| #840 | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ | bườn máư | sang tháng, thượng tuần | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: sang tháng dựng nhà |
| #3872 | ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱ | chả chả | sang sảng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪊ꫁ꪱ ꪊ꫁ꪱ: giọng nói sang sảng |
| #8876 | ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ | pì nả | sang năm | Chưa xác định | — |
| #8643 | ꪼꪜ | pày | sang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: sang thăm bạn |