Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 210
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9427ꪜꪳ꫁ꪉpửng—Chưa xác định—
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở
#9425ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác
#9424ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếchChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch
#9423ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉpựn tọngbụng dướisúc vậtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪝꪳ꫁ꪙ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪥ: da bụng dưới trâu
#9422ꪝꪳ꫁ꪙ ꪔꪲꪙpựn tìnbàn chânChưa xác định—
#9421ꪝꪳ꫁ꪙpựnđấy, đóđịa điểmChưa xác định
ꪼꪜ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀ꪿ꪱ ꪝꪳ꫁ꪙ: đi chăn trâu tận đấy
#9420ꪝꪳ꫁ꪙpựnnền, nền móng, nền tảngChưa xác định
ꪝꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: nền nhà ngói
#9419ꪝꪳ꫁ꪙpựngầmChưa xác định
ꪝꪳ꫁ꪙ ꪝꪱꪙ: gầm bàn
#9418ꪝꪳ꫁ꪙpựnđếChưa xác định
ꪝꪳ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ: đế giày
#9417ꪝꪳ꫁ꪙpựncót toChưa xác định
ꪭꪾ ꪝꪳ꫁ꪙ: cuộn cót to
#9416ꪝꪳꪙpữncong tớnChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ: môi cong tớn
#9415ꪝꪳꪙpữnxổChưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪝꪳꪙ ꪮꪮꪀ: mép vải xổ ra
#9414ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒpừn fóttên nỏ có ngạnhChưa xác định—
#9413ꪜꪳꪙ ꪼꪡpừn fãytên lửaChưa xác định—
#9412ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉpừn nỏngtên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độcChưa xác định—
#9411ꪜꪳꪙpừntênChưa xác định
ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ
#9410ꪹꪝ꫁pựabữa, chầuChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪎꪮꪉ ꪹꪝ꫁: ăn hai bữa
#9409ꪹꪝ꪿ ꪏꪳpưa sữvì saoChưa xác định
ꪹꪝ꪿ ꪏꪳ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺ?: vì sao mất mùa?
#9408ꪹꪝ꪿ ꪏꪲ꫁ꪙpưa sịn—Chưa xác định—