Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8720 | ꪝꪽ ꪵꪁ꪿ꪉ | pẵn keng | ghệt | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪵꪁ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ: ghệt da |
| #8722 | ꪝꪽ ꪹꪠ | pẵn fừa | quấn quýtvh | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪹꪠ ꪨꪮꪣ ꪮ꪿ꪮꪙ: quấn quýt bên nàng |
| #8717 | ꪝꪽ | pẵn | nghìn, ngàn | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪶꪁꪙ: nghìn người; ngàn người |
| #8718 | ꪝꪽ | pẵn | băng, băng bó | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương |
| #8719 | ꪝꪽ | pẵn | quấn | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ: quấn khăn vào cổ |
| #8698 | ꪝꪾ | pẵm | dàm | Chưa xác định | ꪝꪾ ꪣ꫁ꪱ: dàm ngựa |
| #8699 | ꪝꪾ | pẵm | lặng im | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪝꪾ ꪤꪴ꪿ ꪡꪰꪉ ꪄꪾꪚ: ngồi im nghe hát |
| #8716 | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁ | pẳn kảu | búi tócở trên đỉnh đầu | Chưa xác định | — |
| #8713 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi |
| #8714 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | nắm, vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi |
| #8715 | ꪜ꫁ꪽ | pẳn | vắt | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪽ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ: vắt quần áo ướt |
| #8696 | ꪜꪾ꫁ | pẳm | ngả, đốn | Chưa xác định | ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: ngả cây |
| #8697 | ꪜꪾ꫁ | pẳm | hạ, vật | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: hạ được hai người; vật được hai người |
| #8733 | ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ | pằng ờn | trả ơn, đền ơn | Chưa xác định | — |
| #8707 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia sẻ | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: anh em chia sẻ cho nhau |
| #8708 | ꪜꪰꪉ ꪵꪪ꪿ꪉ | pằng véng | chia cắt, chia livh | Chưa xác định | ꪜꪽ ꪵꪪ꪿ꪉ ꪬꪺ ꪻꪊ: chia cắt trái tim |
| #8736 | ꪜꪰꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ | pằng tội | đền tội | Chưa xác định | — |
| #8735 | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ | pằng thũ | trả thù | Chưa xác định | — |
| #8734 | ꪜꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ | pằng pảo | trả miếng, trả đũa | Chưa xác định | — |
| #8732 | ꪜꪰꪉ ꪢ꫁ꪱ | pằng mả | trả lãi | Chưa xác định | — |