Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 210
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#760ꪚꪺ ꪓꪱꪫbùa đãosen hồngvhDanh từ
:
#758ꪚꪺbùasencâyDanh từ
:
#3259ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ít sảyse ruột, héo ruộtChưa xác định
* ꪮꪲꪒ ꪼꪎ꫁ ꪮꪲꪒ ꪔꪾꪚ: se ruột se gan; héo ruột héo gan
#3258ꪮꪲꪒ ꪻꪊít chàưse lòngChưa xác định
* ꪮꪲꪒ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪮꪲꪒ ꪻꪊ: se lòng se dạ
#9673ꪠ꫁ꪽfẳnseChưa xác định
ꪠ꫁ꪽ ꪼꪢ: se chỉ
#6417ꪶꪒꪙđồnsay sưa, mê mải: ép đồn: say sưa học; mê mải họcChưa xác định—
#8405ꪹꪙꪉnưỡngsay sưangủChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪙꪉ: đang ngủ say sưa
#3659ꪹꪉꪱ꪿ ꪹꪨꪱ꫁ngau lảusay nguộimệt vì ngấm rượuChưa xác định—
#10287ꪹꪣꪱmãusayChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁: say rượu
#6415ꪶꪒꪙđồnsayChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪒꪙ: ngủ say
#11690ꪨꪰꪉ ꪙꪲ꫁lằng nịsau đâyChưa xác định
ꪨꪰꪉ ꪙꪲ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪹꪭꪙ ꪼꪢ꪿: sau đây sẽ có nhiều nhà máy
#7315ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨ꫁ꪱtốc lảsau rốt, sau chótChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨ꫁ꪱ: đến sau rốt
#11688ꪨꪰꪉ ꪣꪱlằng mãsau này, ngày sauChưa xác định
ꪨꪰꪉ ꪣꪱ ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪎꪮꪀ ꪕꪱꪉ: sau này mở rộng đường xá
#11683ꪨꪰꪉlằngsau lưng, mặt lưng, mặt sauChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪴ꫁: phía sau lưng tủ
#11699ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉlặp lằngsau lưngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ: đứng sau lưng
#11399ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁lả lỉasau cùngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪒ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪸ꫁: người đến sau cùng
#7317ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉtốc lằngsau cùngChưa xác định
ꪼꪜ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: đi sau cùng
#7868ꪘ꫁ꪱnảsauthời gianChưa xác định
ꪜꪲ ꪘ꫁ꪱ: năm sau
#11684ꪨꪰꪉlằngsaukhông gianChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪨꪰꪉ: đi theo sau
#11685ꪨꪰꪉlằngsauthời gianChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪨꪰꪉ: hôm sau