Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4048 | ꪻꪋ꫁ | chạư | phụ việc | Chưa xác định | ꪻꪋ꫁ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: phụ việc cơm nước |
| #4037 | ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ | chàư fáư | ước muốn | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ: ước muốn làm nên |
| #4032 | ꪻꪊ ꪻꪐ꪿ | chàư nháư | can đảm | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪻꪐ꪿ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: can đảm đấu tranh |
| #4029 | ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ | chàư lợc | sâu sắctính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪈꪾ꪿ ꪖꪲ꪿: người sâu sắc nghĩ kĩ |
| #4035 | ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ | chàư pền | lòng thành | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪀꪾꪚ ꪛ꫁ꪱꪙ: có tấm lòng thành với bạn |
| #4014 | ꪻꪊ ꪹꪚꪱ | chàư bàu | nhẹ dạ | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪹꪚꪱ ꪣꪰꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪹꪩ: nhẹ dạ hay mắc lừa |
| #4041 | ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣ | chàư tơm | bình tâm | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣ ꪔꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: bình tâm giải quyết công việc |
| #4040 | ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ | chàư tển | hẹp bụng | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp bụng mất anh em |
| #4028 | ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ | chàư lông | sáng dạ | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪫꪽ: sáng dạ hiểu mau |
| #4016 | ꪻꪊ ꪶꪊꪣ | chàư chồm | trầm tính | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪶꪊꪣ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người trầm tính ít nói |
| #4017 | ꪻꪊ ꪶꪁꪙ | chàư kỗn | tính người, lòng người | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mất tính người |
| #4026 | ꪻꪊ ꪵꪄꪉ | chàư khèng | quả cảm | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪵꪄꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: quả cảm trong chiến đấu |
| #4025 | ꪻꪊ ꪵꪁꪚ | chàư kẹp | hẹp hòi | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪵꪁꪚ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp hòi với anh em |
| #4034 | ꪻꪊ ꪮ꪿ꪮꪙ | chàư ón | — | Chưa xác định | — |
| #4022 | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ | chàư hại | xấu tính | Chưa xác định | * ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪊ ꪢꪮꪉ: xấu tính xấu nết |
| #4024 | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ | chàư họn | nóng tính | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ: nóng tính hỏng việc |
| #4023 | ꪻꪊ ꪭꪲ | chàư hĩ | rộng lòng | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪭꪲ ꪀꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: rộng lòng với con cháu |
| #4042 | ꪻꪊ ꪫꪷ꪿ | chàư vo | bồng bột | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪺꪥ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪻꪊ ꪫꪷ꪿: tuổi trẻ bồng bột |
| #4031 | ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ | chàư mẳn | chắc dạ, chắc bụng | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪁꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: có bạn đường chắc dạ |
| #4030 | ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ | chàư mảm | lòng tham | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ: lòng tham bao nhiêu cũng không đủ; lòng tham vô đáy |