Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 209
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6802ꪼꪔ꫁tảysoiChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪒꪲ꪿ꪙ: soi đuốc
#890ꪁ꪿ꪱkaso, ướmDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪹꪎ꫁ ꪣꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: đem áo so nhau thử
#8831ꪵꪝꪒpẹtso, ví, bìChưa xác định
ꪶꪣꪒ ꪵꪝꪒ ꪻꪎ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: kiến so với voi
#8832ꪵꪝꪒ ꪵꪏꪉpẹt sẽngso sánhChưa xác định
ꪵꪝꪒ ꪵꪏꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: so sánh hai người với nhau
#4883ꪎꪰꪀsắcsiềngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪰꪀ ꪵꪮꪚ: người siêng học
#4887ꪎꪰꪀ ꪢ꪿ꪽsắc mắnsiêng năngChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪢ꪿ꪽ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: siêng năng học tập
#3323ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉók sìngsinh, ra đờiChưa xác định
ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: ngày mất trùng ngày sinh
#1908ꪹꪀꪒkướtsinh, hoáĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ: sinh thành người; hoá thành người
#12943ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱhền nảsinh đẻChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: sinh đẻ ở bệnh viện
#2046ꪄꪱ ꪵꪠꪚkhà fépsinh đôiĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪄꪱ ꪵꪠꪚ: con sinh đôi
#8787ꪵꪝ꪿pesinh sản Chưa xác định
ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿ ꪵꪝ꪿ ꪮꪮꪀ: gà vịt sinh sản
#9382ꪜꪺꪒpuốtsinh ra, đâm raChưa xác định
ꪜꪺꪒ ꪉꪸꪙ ꪹꪨꪱ꫁: sinh ra nghiện rượu
#1911ꪹꪀꪒ ꪣꪱkướt mãsinh raĐộng từ
ꪹꪀꪒ ꪣꪱ ꪋ꫁ꪱꪙ: sinh ra lười
#3308ꪮꪮꪀ ꪣꪱók mãsinh raChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: sinh ra làm người
#2229ꪼꪄkhàysinh nởĐộng từ
ꪹꪀꪱ꫁ ꪹꪚꪙ ꪨꪷ꫁ ꪼꪄ: chín tháng thì sinh nở
#5161ꪎꪲꪉsìngsinhvhChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ
#316ꪚ꫁ꪱ ꪎꪱꪫbả sàosi tìnhnamTính từ
:
#8343ꪘ꪿ꪺnúasicâyChưa xác định—
#12804ꪼꪭhãysicâyChưa xác định—
#759ꪚꪺ ꪁꪾbùa kẵmsen vàngvhDanh từ
: