Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9467 | ꪠꪱ | fà | tưới | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪠꪰꪀ: tưới nước cho rau |
| #9466 | ꪠꪱ | fà | vách, tường | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪠꪱ ꪒꪲꪙ: nhà vách đất |
| #9465 | ꪠꪱ | fà | phên, liếp | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪹꪭꪙ: phên nhà; liếp nhà |
| #9464 | ꪠꪱ | fà | vung, nắp | Chưa xác định | ꪠꪱ ꪢꪷ꫁: vung nồi |
| #9463 | ꪠꪱ | fà | ba ba | Chưa xác định | — |
| #9462 | ꪝꪳꪒ | pựt | phựt | Chưa xác định | ꪹꪋꪀ ꪄꪱꪒ ꪝꪳꪒ ꪹꪮꪱ: dây đứt đánh phựt |
| #9461 | ꪝꪳꪒ | pựt | tót, phót | Chưa xác định | ꪵꪣꪫ ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪰ꪿ꪉ: mèo nhảy tót lên nghế |
| #9460 | ꪜꪳꪒ | pứt | giở, lật | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem |
| #9459 | ꪜꪳꪒ | pứt | vén, tốc | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn |
| #9458 | ꪜꪳꪒ | pứt | toác | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra |
| #9457 | ꪹꪝꪚ | pượp | — | Chưa xác định | — |
| #9456 | ꪹꪜꪉ | pường | hao | Chưa xác định | * ꪹꪜꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: hao tiền tốn của |
| #9455 | ꪹꪜꪉ | pường | tốn | Chưa xác định | ꪹꪜꪉ ꪹꪉꪷꪙ: tốn tiền |
| #9454 | ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙ | pươn tan | người dưngvh | Chưa xác định | * ꪹꪝ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡ: người dưng than củi; người dưng nước lã |
| #9453 | ꪹꪝ꪿ꪙ | pươn | xa lạ, dưng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪝꪙ: người xa lại |
| #9452 | ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ | pướk vãng | bỏ bẵng | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪫꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: bỏ bẵng nhà cửa |
| #9451 | ꪹꪜꪀ | pướk | mày | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: mày ngô |
| #9450 | ꪹꪜꪀ | pướk | mảnh, mảnh vỏ | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪖ꫁ꪺꪥ: mảnh bát |
| #9449 | ꪹꪜꪀ | pướk | vỏquả, củ | Chưa xác định | ꪹꪜꪀ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: vỏ quả bưởi |
| #9448 | ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ | pưới pẵng | thối rữa, lữa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪹꪜ꪿ꪥ ꪝꪰꪉ: vết thương thối rữa |