Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2361 | ꪵꪄꪫ ꪑꪮꪉ ꪑꪮꪉ | khèo nhõng nhõng | xanh biếc | Tính từ | — |
| #2363 | ꪵꪄꪫ ꪏꪲꪫ | khèo sĩu | xanh rì | Tính từ | — |
| #2355 | ꪵꪄꪫ ꪀꪾ꪿ | khèo kắm | xanh thẫm | Tính từ | — |
| #2354 | ꪵꪄꪫ | khèo | xanh | Tính từ | ꪻꪚ ꪵꪄꪫ: lá xanh |
| #2337 | ꪵꪄꪣ | khèm | chítcây | Danh từ | — |
| #2373 | ꪵꪄꪚ | khép | đáp | Động từ | ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm |
| #2349 | ꪵꪄꪙ ꪹꪎ꫁ | khèn sửa | ống tay | Danh từ | ꪣ꫁ꪺꪙ ꪵꪀꪙ ꪹꪎ꫁: xắn ống tay |
| #2347 | ꪵꪄꪙ ꪔꪱ | khèn tà | dù, dầu, dẫu | Phó từ / Khác | ꪵꪄꪙ ꪔꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ: dù trời mưa cũng đi |
| #2348 | ꪵꪄꪙ ꪎꪮꪀ | khèn sók | khuỷu tay, cùi tay | Danh từ | — |
| #2344 | ꪵꪄꪙ | khèn | cánh tay, tay | Danh từ | ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪵꪄꪙ: vung cánh tay; vung tay |
| #2345 | ꪵꪄꪙ | khèn | — | Danh từ | — |
| #2346 | ꪵꪄꪙ | khèn | — | Động từ | — |
| #2112 | ꪵꪄꪉ ꪻꪊ | khèng chàư | vững lòngnguy ngập | Tính từ | ꪵꪄꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪵꪄꪉ ꪻꪊ: vững lòng vững dạ |
| #2117 | ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ | khèng thướk thướk | rắn chắc | Tính từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lõi cây rắn chắc |
| #2118 | ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ | khèng thướk thướk | cứng cỏi, rắn rỏi | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lời nói rắn rỏi |
| #2114 | ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ | khèng cớc | rắn cấc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: hòn đá rắn cấc |
| #2116 | ꪵꪄꪉ ꪵꪅꪚ ꪅꪱꪚ | khèng khẹp khạp | mới cứng | Tính từ | ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪄꪉ ꪅꪱꪚ ꪅꪱꪚ: tiền mới cứng |
| #2115 | ꪵꪄꪉ ꪭ꫁ꪺ | khèng hụa | nan dọc của phên rào | Danh từ | : |
| #2113 | ꪵꪄꪉ ꪀꪨꪽ | khèng klằn | rắn chắcda thịt | Tính từ | : |
| #2108 | ꪵꪄꪉ | khèng | rắn | Tính từ | ꪵꪄꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: rắn như sắt |