Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1687 | ꪹꪀꪷꪉ | kờng | suôngăn uống | Tính từ | ꪵꪀꪉ ꪹꪀꪷꪉ: canh suông |
| #9254 | ꪹꪜꪷꪀ | pớk | suông | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪬꪱ ꪜꪱ ꪹꪜꪷꪀ: đi kiếm cá suông |
| #12054 | ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒ | lỡng ôlốt | suôn | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪩꪷꪉ ꪶꪮꪨꪒ: cây suôn |
| #9843 | ꪡꪑꪱꪒ | fnhạt | suyễn | Chưa xác định | — |
| #3678 | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | ngắm koảng | suy rộng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪨꪱꪥ ꪄꪴ: suy rộng ra nhiều vấn đề |
| #3669 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | suy | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪮꪮꪀ: suy rộng ra |
| #5400 | ꪶꪎꪣ ꪹꪎ꪿ꪉ | sồm sướng | sung sướng | Chưa xác định | — |
| #8847 | ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ | pền đì | sung sướngsinh hoạt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ ꪹꪔꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: sung sướng từ nhỏ |
| #6486 | ꪹꪒ꪿ | đứa | sungcây | Chưa xác định | — |
| #7249 | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ | tọp hòm | sum họp | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪬꪮꪣ ꪹꪭꪙ ꪒꪸꪫ: sum họp một nhà |
| #8281 | ꪘ꫁ꪮꪉ | nỏng | suicây | Chưa xác định | — |
| #9643 | ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪚ꫁ꪽ | fắc kát bẳn | su hào | Chưa xác định | — |
| #2473 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | soạt | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪅꪩꪱꪀ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪴꪣ ꪼꪣ꫁: tiếng kêu soạt ở bụi cây |
| #12305 | ꪪꪱꪥ ꪹꪩꪱ | vài lãu | song | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪪꪱꪥ ꪹꪩꪱ: gậy song |
| #11336 | ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ | dú piếu | son rỗi | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪹꪋꪷ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪜꪸ꪿ꪫ: ra sức học lúc còn son rỗi |
| #5299 | ꪏ꪿ꪮꪙ | son | son | Chưa xác định | * ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕꪱ ꪏ꪿ꪮꪙ: đánh phấn bôi son |
| #11237 | ꪥꪮꪣ | dõm | soi, soi mói | Chưa xác định | ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪣꪰꪀ ꪥꪮꪣ ꪹꪎꪱ꪿: ghét những kẻ hay soi mói |
| #5256 | ꪎꪮꪥ ꪕꪱꪉ | sòi tãng | soi đường | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪎꪮꪥ ꪕꪱꪉ: có đảng soi đường |
| #5253 | ꪎꪮꪥ | sòi | soi | Chưa xác định | * ꪎꪮꪥ ꪎꪮꪀ ꪚꪮꪀ ꪕꪱꪉ: soi đường chỉ lối |
| #5930 | ꪐꪸ꫁ꪣ | nhiểm | soi | Chưa xác định | ꪐꪸ꫁ꪣ ꪵꪫ꪿ꪙ: soi gương |