Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 207
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2339ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmsém, cạnh giàđg. t.
ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già
#2340ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmcháyđg. t.
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy
#2341ꪵꪄ꫁ꪣkhẻmrátđg. t.
ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ
#2122ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱkhẻng va lạvờ vĩnh, vờ vịtĐộng từ
ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh
#2364ꪵꪄ꪿ꪫkhéođoạnDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường
#2350ꪵꪄ꪿ꪙkhénvỏ gaicâyDanh từ—
#2352ꪵꪄ꪿ꪙkhénrátăn cayTính từ
ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi
#2121ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒkhéng đétdãi nắngĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng
#2120ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉkhéng chĩngthi đuaĐộng từ
ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất
#2119ꪵꪄ꪿ꪉkhéngđuaĐộng từ
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua
#2329ꪵꪄ꪿ꪀkhéckháchDanh từ
ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm
#2536ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪀ꫁ꪙkhoèn kổn—Động từ—
#2534ꪵꪄꪫꪙkhoèntreoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo
#2535ꪵꪄꪫꪙkhoènđeoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: đeo xà tích
#2360ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉkhèo lườngxanh lông kétTính từ—
#2356ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉkhèo dỗng dỗngxanh nước biểnTính từ—
#2357ꪵꪄꪫ ꪵꪭ꪿ꪣkhèo hemmàu cứt ngựaTính từ—
#2358ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫkhèo hịu hịuxanh hồ thủyTính từ—
#2359ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫkhèo hịu hịutrong xanhTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ: nước trong xanh
#2362ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉkhèo tòngxanh lá câyTính từ—