Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2339 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | sém, cạnh già | đg. t. | ꪵꪊꪙ ꪵꪄ꫁ꪣ: rán sém cạnh; rán già |
| #2340 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | cháy | đg. t. | ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪄ꫁ꪣ: ăn cơm cháy |
| #2341 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | rát | đg. t. | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪁꪷ: rát cổ |
| #2122 | ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ | khẻng va lạ | vờ vĩnh, vờ vịt | Động từ | ꪭꪴ꫁ ꪑꪰꪉ ꪵꪄ꫁ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪩ꫁ꪱ: biết mà còn vờ vĩnh |
| #2364 | ꪵꪄ꪿ꪫ | khéo | đoạn | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪫ ꪕꪱꪉ: đoạn đường |
| #2350 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | vỏ gaicây | Danh từ | — |
| #2352 | ꪵꪄ꪿ꪙ | khén | rátăn cay | Tính từ | ꪵꪄ꪿ꪙ ꪁꪷ ꪁꪱꪥ ꪩꪲ꫁ꪙ: rát họng bỏng lưỡi |
| #2121 | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ | khéng đét | dãi nắng | Động từ | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꪿ꪉ ꪶꪠꪙ: dầm mưa dãi nắng |
| #2120 | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ | khéng chĩng | thi đua | Động từ | ꪵꪄ꪿ꪉ ꪋꪲꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: thi đua sản xuất |
| #2119 | ꪵꪄ꪿ꪉ | khéng | đua | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪵꪄ꪿ꪉ: chạy đua |
| #2329 | ꪵꪄ꪿ꪀ | khéc | khách | Danh từ | ꪵꪄ꪿ꪀ ꪣꪱ ꪤꪱꪣ: khách đến thăm |
| #2536 | ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | khoèn kổn | — | Động từ | — |
| #2534 | ꪵꪄꪫꪙ | khoèn | treo | Động từ | ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo |
| #2535 | ꪵꪄꪫꪙ | khoèn | đeo | Động từ | ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: đeo xà tích |
| #2360 | ꪵꪄꪫ ꪹꪨꪉ | khèo lường | xanh lông két | Tính từ | — |
| #2356 | ꪵꪄꪫ ꪶꪥꪉ ꪶꪥꪉ | khèo dỗng dỗng | xanh nước biển | Tính từ | — |
| #2357 | ꪵꪄꪫ ꪵꪭ꪿ꪣ | khèo hem | màu cứt ngựa | Tính từ | — |
| #2358 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | xanh hồ thủy | Tính từ | — |
| #2359 | ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ | khèo hịu hịu | trong xanh | Tính từ | ꪙꪾ꫁ ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ: nước trong xanh |
| #2362 | ꪵꪄꪫ ꪔꪮꪉ | khèo tòng | xanh lá cây | Tính từ | — |