Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 207
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8815ꪵꪝꪙpẽnmềm mại, óng ả Chưa xác định
ꪁꪲꪉ ꪵꪝꪉ: dáng người mềm mại
#8786ꪵꪝ ꪅꪮꪀpẽ khọk—bè tượng trưng trong cúng báiChưa xác định—
#8784ꪵꪝpẽbè, mảng Chưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪵꪝ: xuôi bè; xuôi mảng
#8785ꪵꪝpẽthe Chưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪝ: áo the
#8580ꪵꪜ꫁ꪉpẻngmenChưa xác định
ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁: men rượu
#8581ꪵꪜ꫁ꪉpẻngkhối uChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪜ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪵꪄꪙ: nổi khối u ở cánh tay
#8582ꪵꪜ꫁ꪉpẻng—Chưa xác định—
#8813ꪵꪜ꫁ꪙ ꪼꪨ꪿pẻn láybả vaiChưa xác định—
#8812ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪀ꫁ꪉpẻn kưởngbả vaixươngChưa xác định—
#8809ꪵꪜ꫁ꪙpẻnván Chưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪵꪜ꫁ꪙ: xẻ ván
#8810ꪵꪜ꫁ꪙpẻnbức bàn Chưa xác định
ꪔꪴ ꪵꪜ꫁ꪙ: cửa bức bàn
#8811ꪵꪜ꫁ꪙpẻnbẹt Chưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ꪙ: đít bẹt
#8783ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪎꪮꪀpẻ lẹ sókgiật cánh khuỷuChưa xác định—
#8781ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙpẻ lẹ khèntay cắp đít Chưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: đứng tay cắp đít
#8782ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙpẻ lẹ khèntrận cánh khỉ Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: trói trật cánh khỉ
#8779ꪵꪜ꫁pẻtráichân tayChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ ꪔꪲꪙ: ngồi trái chân
#8780ꪵꪜ꫁pẻbẻ, vặncơ thểChưa xác định
ꪵꪜ꫁ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: bẻ cánh tay nó về sau
#8832ꪵꪝꪒ ꪵꪏꪉpẹt sẽngso sánhChưa xác định
ꪵꪝꪒ ꪵꪏꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: so sánh hai người với nhau
#8830ꪵꪝꪒpẹt—Chưa xác định—
#8831ꪵꪝꪒpẹtso, ví, bìChưa xác định
ꪶꪣꪒ ꪵꪝꪒ ꪻꪎ꪿ ꪋ꫁ꪱꪉ: kiến so với voi