Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2539 | ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | khoẽn chện | âu là | Phó từ / Khác | ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪼꪜ: âu là ta cùng đi |
| #2540 | ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | khoẽn chện | đã vậy, nếu thế | Phó từ / Khác | ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪣꪽ: đã vậy thì mặc kệ nó |
| #2541 | ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱ | khoẽn va | nếu như, nếu mà | Phó từ / Khác | ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪗ꪿ꪥ: nếu như không đi được thì thôi |
| #2542 | ꪵꪅꪫꪙ ꪏꪲ꫁ꪙ | khoẽn sịn | — | Phó từ / Khác | — |
| #2537 | ꪵꪅꪫꪙ | khoẽn | — | p. | — |
| #2538 | ꪵꪅꪫꪙ | khoẽn | nếu | Phó từ / Khác | ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ: nếu thế đừng làm |
| #13615 | ꪵꪅꪫꪙ | khoẽn | — | Chưa xác định | — |
| #2476 | ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ | khlẹt khlẹt | xạch xạch | Tính từ | ꪄꪲꪒ ꪀꪾꪚ ꪼꪡ ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ: bật lửa đánh xạch xạch |
| #2353 | ꪵꪅꪙ | khẽn | — | p. | — |
| #2374 | ꪵꪅꪒ | khẹt | mới tinhtờ | Tính từ | ꪹꪉꪷꪙ ꪵꪅꪒ: tiền mới tinh |
| #2375 | ꪵꪅꪒ | khẹt | xìtiền | Động từ | ꪵꪅꪒ ꪻꪬ꫁ ꪀꪲ꫁ ꪎꪲꪚ: xì cho mấy chục |
| #2837 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ | khèo ưởng | vàng khè | Tính từ | ꪁꪷ ꪵꪭꪫ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪹꪮ꫁ꪉ: cổ ngẩng răng vàng (khè) |
| #2367 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪶꪀ꪿ꪀ | khẻo kốc | răng bàn cốc | Danh từ | — |
| #2368 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪘꪉ | khẻo nèng | răng nanh | Danh từ | — |
| #2369 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪉ | khẻo ngẽ | răng cửa | Danh từ | — |
| #2366 | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪲ꪿ | khẻo bí | — | d. t. | — |
| #2365 | ꪵꪄ꫁ꪫ | khẻo | răng | Danh từ | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪀꪾꪚ ꪹꪬꪀ: răng với lợi |
| #2342 | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ | khẻm đét | cháy nắng | Động từ | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪵꪒꪒ: mặt cháy nắng |
| #2343 | ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ | khẻm slằng | cháy lưng | Động từ | ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ: nắng cháy lưng |
| #2338 | ꪵꪄ꫁ꪣ | khẻm | sém, cháy | đg. t. | ꪵꪒꪒ ꪵꪄ꫁ꪣ ꪶꪔ: nắng sém da |