Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 206
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8839ꪹꪜꪸꪙpềnđượcChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: nồi cơm được rồi
#8840ꪹꪜꪸꪙpềnxảyChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: xảy ra chiến tranh
#8841ꪹꪜꪸꪙpềnraChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪏꪲ꫁ꪙ: ra thế
#8842ꪹꪜꪸꪙpềnbịChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪵꪣꪉ: quả bị sâu
#8843ꪹꪜꪸꪙpềnsaoChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ: nhà đổ người không sao cả
#8844ꪹꪜꪸꪙpềntạiChưa xác định
ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪏꪉ ꪏꪳ: tại làm sao
#8865ꪹꪜꪸꪒ ꪙꪾ꫁pết nặmvịt trờiChưa xác định—
#8864ꪹꪜꪸꪒ ꪬ꪿ꪱꪙpết hánngỗngconChưa xác định—
#8863ꪹꪜꪸꪒpếtvịtChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#8861ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄpếng khàymở mangChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪼꪄ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: mở mang vườn tược
#8858ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếngbuông, xõaChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪶꪠꪣ: buông tóc, xõa tóc
#8859ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếnggiởChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪡꪴꪀ: giở chiếc
#8860ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếngbật tungChưa xác định
ꪏꪴ ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: dù bật tung ra
#8585ꪵꪝꪉ ꪎꪱꪥpẽng sài—vhChưa xác định—
#8583ꪵꪝꪉpẽngđắtChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#8584ꪵꪝꪉpẽngquý, mếnChưa xác định
ꪵꪝꪉ ꪩꪴꪀ: quý con; mến con
#8817ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkmềm mạivật thểChưa xác định
ꪁꪽ ꪹꪜꪸꪒ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cần câu mềm mại
#8818ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀpẽn nướk nướkdập dềnh Chưa xác định
ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪝꪙ ꪹꪘꪀ ꪹꪘꪀ: cầu treo dập dềnh
#8816ꪵꪝꪙ ꪘꪸꪀ ꪘꪸꪀpẽn niếk niếk—Chưa xác định—
#8814ꪵꪝꪙpẽnyếuvật mỏngChưa xác định
ꪄꪺ ꪵꪝꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁: cầu yếu ngựa thồ đi không được